Tran Gia Trading & Services Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN DịCH Vụ Và THươNG MạI TRầN GIA
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108958285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3P6ETD |
| 成立日期 | 2019-10-24 |
| 联系地址 | Số nhà 1A, ngách 30 ngõ 176, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA |
| 企业英文名称 | TRAN GIA TRADING AND SERVICES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1A, ngách 30 ngõ 176, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84943102166 |
| 邮箱 | phutungmaylanhototrangia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841520 | 车载空调 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.07M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Ruchu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.01M | 空调机零件、其他气泵 |
| Ruian Hongsean Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.3K | 空调机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他气泵 | GUANGZHOU RUCHU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | GUANGZHOU RUCHU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | GUANGZHOU RUCHU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 其他气泵 | GUANGZHOU RUCHU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 空调机零件 | GUANGZHOU RUCHU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-24 | 其他气泵 | GUANGZHOU RUCHU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $924 |
| 2026-04-24 | 其他气泵 | GUANGZHOU RUCHU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他气泵 | GUANGZHOU RUCHU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他气泵 | GUANGZHOU RUCHU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | GUANGZHOU RUCHU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $200 |