Ngoc Thao Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 化纤床品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI NGọC THảO
28
进口笔数
0
出口笔数
$508.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110434553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8ECDMU |
| 成立日期 | 2023-08-02 |
| 联系地址 | Số 15/Dãy G1, tổ 10, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI NGỌC THẢO |
| 企业英文名称 | NGOC THAO TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15/Dãy G1, tổ 10, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | 0975304617 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630232 | 化纤床品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 940421 | 发泡床垫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $508.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $508.8K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 化纤床品 | Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $17.3K |
| 2024-08-01 | 化纤床品 | Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $16.4K |
| 2024-08-01 | 聚酯长丝织物 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2024-07-24 | 化纤床品 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2024-07-22 | 化纤床品 | Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2024-07-22 | 其他寝具 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2024-07-22 | 化纤床品 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-07-22 | 其他毯子 | Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2024-07-22 | 其他毯子 | Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2024-07-22 | 其他寝具 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |