Investment Construction & Exploit Devolution Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 活性碳
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Khai Thác Chuyển Giao Công Nghệ
3
进口笔数
25
出口笔数
$72.6K
进口金额
$1.98M
出口金额
2025-05-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103070746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00RY8D3 |
| 成立日期 | 2008-12-09 |
| 联系地址 | Số nhà 15 ngách 144/2, phố Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ KHAI THÁC CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ |
| 企业英文名称 | INVESTMENT CONSTRUCTION & EXPLOIT DEVOLUTION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15 ngách 144/2, phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | +84913361901 |
| 邮箱 | ctcpdautuxaydung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
| 440290 | 其他木炭 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $52.3K |
| 中国香港 | 1 | $16.1K |
| 老挝 | 1 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 5 | $829.4K |
| 越南 | 5 | $322.0K |
| 苏丹 | 3 | $250.7K |
| 阿联酋 | 4 | $204.7K |
| 日本 | 3 | $148.0K |
| 以色列 | 1 | $23.2K |
| 中国台湾 | 1 | $14.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Invision for Trading FZC | 越南 | 1 | $52.3K | 活性碳 |
| Dingxinda Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 无烟煤、氧化铝 |
| Lao Wood Charcoal Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $4.2K | 其他木炭 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sorbent | 俄罗斯 | 4 | $727.7K | 活性碳、橡塑模具 |
| Invision For Trading Fzc | 阿联酋 | 4 | $204.7K | 活性碳 |
| Taihei Chemical Industrial Co., Ltd. | 日本 | 3 | $148.0K | 活性碳 |
| Sorbent | 越南 | 1 | $142.8K | 活性碳 |
| Mariena International Co., Ltd. | 苏丹 | 2 | $126.1K | 活性碳、漂白棉布 |
| Strela Integrated Solution | 苏丹 | 1 | $124.7K | 活性碳 |
| Ruihe Shen Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $110.0K | 活性碳 |
| Sorbent JSC | 俄罗斯 | 1 | $101.6K | 活性碳 |
| ZAMA IMPORT & EXPORT | 1 | $93.7K | 活性碳 | |
| Ruen Yu Materials Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.4K | 其他矿渣及灰、活性碳 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 其他木炭 | LAO WOOD CHARCOAL EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $4.2K |
| 2025-03-19 | 活性碳 | INVISION FOR TRADING FZC | 越南 | $52.3K |
| 2023-07-11 | 活性碳 | DINGXINDA GROUP CO LTD | 中国香港 | $16.1K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 活性碳 | THE LTD LIABILITY CO RUSCARB | — | $82.8K |
| 2026-03-10 | 活性碳 | MESCO GOLD (CAMBODIA) LTD. | — | $6.6K |
| 2026-02-11 | 活性碳 | ZAMA IMPORT & EXPORT | — | $93.7K |
| 2025-10-27 | 活性碳 | RUIHE SHEN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $55.0K |
| 2025-10-27 | 活性碳 | RUIHE SHEN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $55.0K |
| 2025-07-16 | 活性碳 | INVISION FOR TRADING FZC | 越南 | $47.2K |
| 2025-07-08 | 活性碳 | INVISION FOR TRADING FZC | 阿联酋 | $47.2K |
| 2025-03-28 | 活性碳 | INVISION FOR TRADING FZC | 阿联酋 | $52.3K |
| 2024-10-08 | 活性碳 | INVISION FOR TRADING FZC | 阿联酋 | $52.3K |
| 2024-08-16 | 活性碳 | INVISION FOR TRADING FZC | 阿联酋 | $53.0K |