Megahome Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 化妆喷雾器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEGAHOME
49
进口笔数
0
出口笔数
$675.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312603116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN020RJ8K |
| 成立日期 | 2013-12-30 |
| 联系地址 | 23 Đường Số 2, Khu phố 4, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEGAHOME |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 Đường Số 2, Khu phố 4, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +842862787999 |
| 邮箱 | giadinhmegahome@gmail.com |
| 官网 | www.megahomevietnam.com |
| 传真 | +842862817999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $674.7K |
| 越南 | 1 | $897 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $494.1K | 玻璃容器、塑料容器 |
| Foshan Qijunhong Plastic Products Manufactory Co., Ltd. | 中国 | 10 | $117.6K | 手动计量泵、化妆喷雾器 |
| Shenzhen Ruitai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $62.7K | 化妆喷雾器、塑料容器 |
| Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $897 | 不锈钢丝、不锈钢棒材 |
| Globaleyes Distribution Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $202 | 贱金属帽架、塑料餐具 |
| 6dfa941fa055d51ec6febcce5437f872 | 1 | $82 | ||
| 46c4face0788255ebb02fde2bb1d785e | 1 | $5 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-22 | 塑料家具 | GLOBALEYES DISTRIBUTION | 中国 | $9 |
| 2023-11-22 | 塑料家具 | GLOBALEYES DISTRIBUTION | 中国 | $6 |
| 2023-11-22 | 塑料家具 | GLOBALEYES DISTRIBUTION PTY LTD | 中国 | $6 |
| 2023-11-22 | 塑料餐具 | GLOBALEYES DISTRIBUTION PTY LTD | 中国 | $5 |
| 2023-11-22 | 塑料家具 | GLOBALEYES DISTRIBUTION PTY LTD | 中国 | $7 |
| 2023-11-22 | 塑料餐具 | GLOBALEYES DISTRIBUTION PTY LTD | 中国 | $13 |
| 2023-11-22 | 塑料家具 | — | 中国 | $5 |
| 2023-11-22 | 塑料家具 | GLOBALEYES DISTRIBUTION | 中国 | $3 |
| 2023-11-22 | 塑料家具 | GLOBALEYES DISTRIBUTION PTY LTD | 中国 | $6 |
| 2023-11-22 | 塑料餐具 | GLOBALEYES DISTRIBUTION PTY LTD | 中国 | $11 |