DMU Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 6毫米以上桦木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DMU LOGISTICS (VIETNAM)

162
进口笔数
0
出口笔数
$8.49M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-24
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.41M20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.21M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.41M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $554.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $784.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $275.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $992.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $689.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $957.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $913.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $73.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.21M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.41M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $554.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $784.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $275.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $992.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $689.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $957.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $913.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $73.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317758064
企查查编码QVN32GDHX0
成立日期2023-03-28
联系地址Tầng 3 Tòa nhà Pax Sky, 13-15-17 Đường Trương Định, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DMU LOGISTICS (VIETNAM)
企业英文名称DMU LOGISTICS (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3 Tòa nhà Pax Sky, 13-15-17 Đường Trương Định, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02873006517
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本117.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407966毫米以上桦木
441881工程木材
442199其他木制品
846591木材锯床
846592木工机床
4407976mm以上杨木
441899其他木制细木工品
842139气体过滤机械
842833皮带输送机
846599其他木工机床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯111$5.80M
中国48$2.66M
美国1$30

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eurasian Wood Ltd.俄罗斯19$3.23M6毫米以上桦木、6mm以上杨木
Dalian Baoli Wood Co., Ltd.中国30$1.68M6毫米以上桦木、其他木制品
Wood Rich Trading Co., Ltd.俄罗斯7$1.39M6毫米以上桦木
FESCO Integrated Transport俄罗斯47$942.9K6毫米以上桦木、未锻轧铝合金
Eurasian Wood Ltd.中国7$505.2K6毫米以上桦木、6mm以上木材
EUROSIB SPB-TS俄罗斯10$218.0K6毫米以上桦木、脱荚干豌豆
Dalian Fenglin Trade Co., Ltd.中国10$217.0K5mm以下MDF板、9mm以上MDF板
ETT俄罗斯21$216.5K桦木原木、晶粒取向硅钢板
SIAITI Terminal俄罗斯10$87.4K6毫米以上桦木、未锻轧铝合金
Jimmy Liu美国1$30其他塑料建材

近期贸易明细

进口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-24其他塑料建材JIMMY LIU美国$30
2024-06-146毫米以上桦木EURASIAN WOOD LTD俄罗斯$73.9K
2024-05-29其他木工机床DALIAN FENGLIN TRADE CO.,LTD中国$13.0K
2024-05-296毫米以上桦木DALIAN BAOLI WOOD CO., LTD中国$17.2K
2024-05-286毫米以上桦木WOOD RICH TRADING CO., LTD俄罗斯$151.1K
2024-05-276毫米以上桦木WOOD RICH TRADING CO., LTD俄罗斯$208.9K
2024-05-146毫米以上桦木WOOD RICH TRADING CO., LTD俄罗斯$247.2K
2024-05-07木材锯床DALIAN FENGLIN TRADE CO.,LTD中国$988
2024-05-076毫米以上桦木DALIAN BAOLI WOOD CO., LTD中国$30.3K
2024-05-036毫米以上桦木DALIAN BAOLI WOOD CO., LTD中国$150.4K

相关企业 · 同类产品

DMU Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →