Cat Media Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CAT MEDIA
0
进口笔数
158
出口笔数
$0
进口金额
$1.28M
出口金额
—
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107521848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP87AC9Q |
| 成立日期 | 2016-07-28 |
| 联系地址 | Số 14, ngõ 194, phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CAT MEDIA |
| 企业英文名称 | CAT MEDIA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, ngõ 194, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5819 - Hoạt động xuất bản khác 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842438435202 |
| 传真 | 0438435202 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940511 | LED灯具 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 158 | $1.28M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 75 | $638.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 81 | $619.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Ingun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.3K | 其他铜制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $41 |
| 2026-02-11 | 其他玻璃制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $446 |
| 2026-02-11 | 其他玻璃制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $136 |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $369 |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-02 | 其他玻璃制品 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $136 |
| 2026-02-02 | 其他玻璃制品 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $446 |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $41 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $364 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $1.6K |