Gia Huy Vinh Phuc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA HUY VĩNH PHúC
14
进口笔数
0
出口笔数
$989.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500575112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6D97MY2 |
| 成立日期 | 2016-12-07 |
| 联系地址 | Hán Lữ, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA HUY VĨNH PHÚC |
| 企业英文名称 | GIA HUY VINH PHUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +84913557583 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 854430 | 车用线束 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $746.9K |
| 印度 | 2 | $243.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kimman Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $594.5K | 摩托车及配件、水泥添加剂 |
| Sri Varahi Chemicals | 印度 | 2 | $243.0K | 钠硅酸盐、其他碱金属硅酸盐 |
| Jingmao Commercial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $152.4K | 其他纺织铺地制品、粘土及膨润土 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 粘土及膨润土 | JINGMAO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2026-04-21 | 粘土及膨润土 | JINGMAO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2026-04-15 | 粘土及膨润土 | JINGMAO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-15 | 粘土及膨润土 | JINGMAO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-08 | 粘土及膨润土 | JINGMAO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-08 | 粘土及膨润土 | JINGMAO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-04 | 钠硅酸盐 | Sri Varahi Chemicals | 印度 | $81.0K |
| 2026-04-04 | 钠硅酸盐 | Sri Varahi Chemicals | 印度 | $81.0K |
| 2026-03-17 | 钠硅酸盐 | Sri Varahi Chemicals | 印度 | $81.0K |
| 2026-02-28 | 粘土及膨润土 | JINGMAO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $31.2K |