Bao Chi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 药芯焊丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bảo Chi
46
进口笔数
12
出口笔数
$835.4K
进口金额
$222.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-16
最近出口
15
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104510598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMUF94K3 |
| 成立日期 | 2010-03-11 |
| 联系地址 | Tổ 7, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO CHI |
| 企业英文名称 | BAO CHI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chi Đông 7, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84898471122 |
| 邮箱 | info@baochico.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 720241 | 高碳铬铁 |
| 720270 | 钼铁 |
| 720299 | 其他铁合金 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 720293 | 铌铁 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
| 720219 | 低碳锰铁 |
| 720280 | 钨铁合金 |
| 720292 | 钒铁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 851531 | 电弧焊机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $644.8K |
| 马来西亚 | 6 | $105.0K |
| 印度 | 6 | $85.5K |
| 美国 | 1 | $40 |
| 墨西哥 | 1 | $39 |
| 挪威 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 4 | $120.6K |
| 埃及 | 1 | $64.4K |
| 美国 | 2 | $18.6K |
| 印度 | 3 | $16.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.3K |
| 日本 | 1 | $835 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua (Qingdao) Hardfacing Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $306.4K | 药芯焊丝、焊接用焊剂 |
| Jinan Lit Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $222.1K | 药芯焊丝、金属表面酸洗制剂 |
| INNOVATIVE ALLOYS SDN. BHD. | 马来西亚 | 6 | $105.0K | 药芯焊丝、焊接材料 |
| Shandong Farina Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $96.2K | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| PREMIER INDUSTRIAL CORP LTD | 印度 | 1 | $44.0K | 高碳铬铁、其他铁合金 |
| Premier Industrial Corporation Ltd. | 印度 | 1 | $25.3K | 低碳锰铁、高碳铬铁 |
| Shandong Aotai Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.5K | 焊接机零件、20W以下固定电阻器 |
| JAYESH INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 3 | $13.3K | 低碳锰铁、钢铁粉末 |
| Changzhou Futong Welding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 镀涂钢板、矿物加工机零件 |
| Diffusion Engineers Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.9K | 镀涂钢板、矿物加工机零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Desaf Metal Industry | 比利时 | 4 | $120.6K | 矿物加工机零件 |
| ARCONS | 埃及 | 1 | $64.4K | 热带木薄板、焊接用焊剂 |
| Allied Welding Systems | 美国 | 2 | $18.6K | 热轧合金钢板、金属加工机刀 |
| Primetals Technologies India Private Ltd. | 印度 | 2 | $16.0K | 轧机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| 74862ad17ee35872bcd800a1218783fb | 1 | $1.3K | ||
| DELIGHT KIKO LLC | 日本 | 1 | $835 | 矿物加工机零件 |
| HYDEN ENGINEERING | 印度 | 1 | $574 | 矿物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 药芯焊丝 | INNOVATIVE ALLOYS SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.1K |
| 2026-04-23 | 药芯焊丝 | INNOVATIVE ALLOYS SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.1K |
| 2026-04-23 | 药芯焊丝 | INNOVATIVE ALLOYS SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.1K |
| 2026-04-23 | 药芯焊丝 | INNOVATIVE ALLOYS SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 药芯焊丝 | INNOVATIVE ALLOYS SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.1K |
| 2026-04-23 | 药芯焊丝 | INNOVATIVE ALLOYS SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.5K |
| 2026-04-13 | 药芯焊丝 | JINAN LIT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-13 | 药芯焊丝 | JINAN LIT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-13 | 药芯焊丝 | JINAN LIT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-13 | 药芯焊丝 | JINAN LIT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.6K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 矿物加工机零件 | DELIGHT KIKO LLC | 日本 | $1 |
| 2026-04-16 | 矿物加工机零件 | DELIGHT KIKO LLC | 日本 | $334 |
| 2026-04-16 | 矿物加工机零件 | DELIGHT KIKO LLC | 日本 | $1 |
| 2026-04-16 | 矿物加工机零件 | DELIGHT KIKO LLC | 日本 | $499 |
| 2026-03-04 | 矿物加工机零件 | HYDEN ENGINEERING | 印度 | $0 |
| 2026-03-04 | 矿物加工机零件 | HYDEN ENGINEERING | 印度 | $571 |
| 2026-03-04 | 矿物加工机零件 | HYDEN ENGINEERING | 印度 | $1 |
| 2026-03-04 | 矿物加工机零件 | HYDEN ENGINEERING | 印度 | $1 |
| 2026-03-04 | 矿物加工机零件 | HYDEN ENGINEERING | 印度 | $1 |
| 2026-02-11 | 矿物加工机零件 | DESAF METAL INDUSTRY | 比利时 | $8.5K |