Ha Thanh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 木制转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Hà THàNH
4
进口笔数
0
出口笔数
$34.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304096399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBK4W2VJ |
| 成立日期 | 2005-11-22 |
| 联系地址 | 46/14 Trần Nhân Tôn, Phường 02, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÀ THÀNH |
| 企业英文名称 | HA THANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46/14 Trần Nhân Tôn, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842822461311 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940131 | 木制转椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $34.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunwell (HK) International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.1K | 金属框架座椅、木制转椅 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 木制转椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $635 |
| 2026-01-15 | 金属框架座椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-15 | 金属框架座椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $426 |
| 2026-01-15 | 金属框架座椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $316 |
| 2026-01-15 | 可调转椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-15 | 木制转椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $677 |
| 2026-01-15 | 金属框架座椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $618 |
| 2026-01-15 | 金属框架座椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $827 |
| 2026-01-15 | 可调转椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-15 | 金属框架座椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.1K |