Thien Son Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 非在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$50.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702251694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQH1QG9E |
| 成立日期 | 2022-03-31 |
| 联系地址 | Tỉnh lộ 47, tổ 1, ấp Suối Mây, Xã Cửa Dương, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN SƠN GROUP |
| 企业英文名称 | THIEN SON GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tỉnh lộ 47, tổ 1, khu phố Suối Mây, Đặc khu Phú Quốc, An Giang |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0908265646 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960622 | 金属纽扣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $50.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tan Minh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $50.8K | 女式合成纤维裤、女式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-24 | 金属纽扣 | Tan Minh Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2023-10-24 | 染色合成针织布 | Tan Minh Co., Ltd. | 越南 | $10.1K |
| 2023-10-24 | 染色合成针织布 | Tan Minh Co., Ltd. | 越南 | $39.9K |
| 2023-10-24 | 塑料纽扣 | Tan Minh Co., Ltd. | 越南 | $648 |