An Phat Export Import & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XNK AN PHáT
3
进口笔数
4
出口笔数
$149.7K
进口金额
$13.2K
出口金额
2024-05-07
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109789921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN45MVA6A |
| 成立日期 | 2021-10-25 |
| 联系地址 | Số 226 Phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XNK AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT EXPORT IMPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 226 Phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +842438535476 |
| 邮箱 | duongdanhlieu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $149.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $9.7K |
| 越南 | 3 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Huajing Floor Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $149.7K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cowest Ltd. | 英国 | 1 | $9.7K | 其他塑料建材、塑料装饰品 |
| Advantec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 不锈钢管件、氩气 |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-07 | PVC地板/墙覆盖物 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2024-05-07 | 粗PVC棒材 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-28 | 粗PVC棒材 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-11-28 | PVC地板/墙覆盖物 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $83.6K |
| 2023-11-27 | 聚合物胶粘剂 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2023-11-27 | 精炼铜箔 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-10-31 | 粗PVC棒材 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-10-31 | PVC地板/墙覆盖物 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2023-10-23 | 精炼铜箔 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $906 |
| 2023-10-23 | 聚合物胶粘剂 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH ADVANTEC VIETNAM | 越南 | $176 |
| 2026-04-27 | 可调转椅 | CONG TY TNHH ADVANTEC VIETNAM | 越南 | $485 |
| 2025-11-07 | 塑料家具 | Cowest Ltd. | 英国 | $249 |
| 2025-11-07 | 软垫木座椅 | Cowest Ltd. | 英国 | $549 |
| 2025-11-07 | 木制座椅 | Cowest Ltd. | 英国 | $3.1K |
| 2025-11-07 | 其他木家具 | Cowest Ltd. | 英国 | $90 |
| 2025-11-07 | 其他塑料建材 | Cowest Ltd. | 英国 | $115 |
| 2025-11-07 | 其他钢铁制品 | Cowest Ltd. | 英国 | $100 |
| 2025-11-07 | 塑料家具 | Cowest Ltd. | 英国 | $300 |
| 2025-11-07 | 其他钢铁制品 | Cowest Ltd. | 英国 | $920 |