Phuong Anh Trading General Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tổng Hợp Thương Mại Phương Anh
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105214538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6253C8Y |
| 成立日期 | 2011-03-26 |
| 联系地址 | U10-L09, Khu D, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP THƯƠNG MẠI PHƯƠNG ANH |
| 企业英文名称 | PHUONG ANH TRADING GENERAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | U10-L09, Khu D, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (các mặt hàng được nhà nước cho phép) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84936919556 |
| 邮箱 | phuonganhjsc538@gmail.com |
| 官网 | phuonganhjsc.vn |
| 传真 | 02422415588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 290342 | 氟代烃衍生物 |
| 290345 | 氟代烃衍生物 |
| 382761 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 382751 | 含HFC-23/PFCs卤烃混合物 |
| 382764 | 氢氟烃混合物 |
| 382765 | 氢氟烃混合物(不含CFCs/HCFCs) |
| 660191 | 伸缩伞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $814.4K |
| 新西兰 | 4 | $274.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Sino-Resource Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $430.6K | 制冷设备零件、制冷压缩机 |
| Frostchem Global Fze | 阿联酋 | 4 | $274.5K | 氟代烃衍生物、含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| Ningbo Koman's Refrigeration Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $210.7K | 卤代烃衍生物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| Quzhou Jinyuan Hongtai Refrigerant Co., Ltd. | 中国 | 1 | $122.0K | 含三氟乙烷氢氟烃混合物、氟代烃衍生物 |
| Aohong (Taicang) Environmental Protection Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.2K | 氟代烃衍生物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 含HFC-23/PFCs卤烃混合物 | QUZHOU JINYUAN HONGTAI REFRIGERANT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-11-18 | 氟代烃衍生物 | QUZHOU JINYUAN HONGTAI REFRIGERANT CO LTD | 中国 | $25.1K |
| 2025-11-18 | 圆珠笔 | QUZHOU JINYUAN HONGTAI REFRIGERANT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-11-18 | 伸缩伞 | QUZHOU JINYUAN HONGTAI REFRIGERANT CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-11-18 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 | QUZHOU JINYUAN HONGTAI REFRIGERANT CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2025-11-18 | 氟代甲烷 | QUZHOU JINYUAN HONGTAI REFRIGERANT CO LTD | 中国 | $64.3K |
| 2025-10-20 | 氢氟烃混合物(不含CFCs/HCFCs) | NINGBO SINO-RESOURCE IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $116.3K |
| 2025-10-20 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | NINGBO SINO-RESOURCE IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $16.8K |
| 2025-10-20 | 卤代烃衍生物 | NINGBO SINO-RESOURCE IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-08-08 | 氟代烃衍生物 | Frostchem Global Fze | 新西兰 | $32.0K |