Minh Huy Textile Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI IN DệT MINH HUY
2
进口笔数
0
出口笔数
$255.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109679478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQVYGY0 |
| 成立日期 | 2021-06-22 |
| 联系地址 | Số 36, ngõ 5 Ngô Đình Mẫn, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI IN DỆT MINH HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84979992232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 844630 | 无梭织机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845620 | 超声波机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $255.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Julibao Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $249.8K | 无梭织机、纺织物处理机 |
| Nantong Chameleonj Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 变形聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-07 | 变形聚酯单丝纱 | Nantong Chameleonj Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2024-08-29 | 纺织物处理机 | ZHEJIANG JULIBAO TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-08-29 | 无梭织机 | Zhejiang Julibao Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $210.0K |
| 2024-08-29 | 纺织物处理机 | Zhejiang Julibao Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2024-08-29 | 超声波机床 | Zhejiang Julibao Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $24.0K |