Tay An Electrification Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN KHí TâY AN
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-06
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107954591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HSD0M5 |
| 成立日期 | 2017-08-10 |
| 联系地址 | số 76 ngõ Thông Phong, đường Tôn Đức Thắng, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN KHÍ TÂY AN |
| 企业英文名称 | TAY AN ELECTRIFICATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 76 ngõ Thông Phong, đường Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84919366368 |
| 邮箱 | dienkhitayan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.01M |
| 英国 | 1 | $415.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cummins DKSH (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $415.0K | 375kVA以上柴油发电机组、船用柴油机 |
| Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $357.9K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
| Nanning Gaoli Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $201.4K | 钢铁卫浴器具、丙烯酸短纤纱 |
| Shenyang San Yutian International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $182.1K | 钢铁脚手架支柱、绝缘电线 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $102.1K | 婴儿车、玩具模型 |
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.3K | 其他塑料制品、8465机器零件 |
| Shenyang San Yutian International Trading Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $44.7K | 电力控制板、晶闸管及可控硅 |
| Henan Xinchang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.7K | 铝合金板材、带接头绝缘电线 |
| Changan International Trade (Henan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Pkimsa Carboautomatyka S.A. | 波兰 | 1 | $1.9K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-06 | 金属复合垫圈 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $158 |
| 2025-12-06 | 金属复合垫圈 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-06 | 金属复合垫圈 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $126 |
| 2025-12-06 | 金属复合垫圈 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $56 |
| 2025-11-22 | 其他钢铁管件 | CHANGAN INTERNATIONAL TRADE (HENAN) CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-10-07 | 375kVA以上柴油发电机组 | CUMMINS DKSH (SINGAPORE) PTE LTD | 英国 | $415.0K |
| 2025-09-03 | 高压电线 | SHENYANG SAN YUTIAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $82.1K |
| 2025-09-03 | 高压电线 | SHENYANG SAN YUTIAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $52.0K |
| 2025-09-03 | 绝缘电线 | SHENYANG SAN YUTIAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-29 | 晶闸管及可控硅 | SHENYANG SAN YUTIAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $18.3K |