ESYMED Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 非CRT显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ESYMED
19
进口笔数
0
出口笔数
$143.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109734552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGY6G2H |
| 成立日期 | 2021-08-18 |
| 联系地址 | NO08-LK29 - Khu đất dịch vụ LK16, LK17, LK18a, LK18b, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ESYMED |
| 企业英文名称 | ESYMED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NO08-LK29 – Khu đất dịch vụ LK16, LK17, LK18a, LK18b, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0964428986 |
| 邮箱 | an.fet.hut@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $128.7K |
| 韩国 | 4 | $11.4K |
| 新加坡 | 1 | $1.2K |
| 德国 | 1 | $1.0K |
| 越南 | 2 | $648 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dantherm Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $105.6K | 其他电动家用器具、带接头绝缘电线 |
| Guangzhou Touchwo Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.3K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
| Orangeweek | 韩国 | 3 | $7.3K | 其他芳香制剂 |
| HONG KONG HCWY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 3 | $7.1K | 非CRT显示器、10公斤以下便携电脑 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| Lee Technology Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.1K | 通信设备、电气信号装置 |
| Ascom Solutions (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 通信设备、电气信号装置 |
| Trotec GmbH | 德国 | 1 | $1.0K | 非液体温度计、其他测量仪器 |
| Fujian Calling Tech Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $700 | 其他通信设备、LED/LCD指示面板 |
| QUANZHOU EASYCALL ELECTRONIC TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | 1 | $480 | 非LED电灯装置 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非LED电灯装置 | QUANZHOU EASYCALL ELECTRONIC TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-15 | 非LED电灯装置 | QUANZHOU EASYCALL ELECTRONIC TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $240 |
| 2026-01-10 | LED/LCD指示面板 | Lee Technology Korea Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-01-10 | LED/LCD指示面板 | Lee Technology Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-01-10 | 非LED电灯装置 | Lee Technology Korea Co., Ltd. | 韩国 | $186 |
| 2025-12-16 | 电力控制板 | DANTHERM GROUP CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-16 | 贱金属脚轮 | DANTHERM GROUP CO LTD | 中国 | $21 |
| 2025-12-16 | 其他塑料制品 | DANTHERM GROUP CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-16 | 泵及压缩机零件 | DANTHERM GROUP CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-16 | 其他电动家用器具 | DANTHERM GROUP CO LTD | 中国 | $30.2K |