SUNNY COLORS MFG TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 棕榈/硬脂酸
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI SUNNY COLORS
3
进口笔数
0
出口笔数
$74.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317792964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86CTJUA |
| 成立日期 | 2023-04-18 |
| 联系地址 | Số 38 Đường 55, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI SUNNY COLORS |
| 企业英文名称 | SUNNY COLORS MANUFACTURE - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38 Đường 55, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0903896169 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 340490 | 人造蜡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $74.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OTS CO LTD | 韩国 | 3 | $74.3K | 棕榈/硬脂酸、人造蜡 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-11 | 棕榈/硬脂酸 | OTS CO LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2023-11-11 | 人造蜡 | OTS CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2023-11-11 | 人造蜡 | OTS CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2023-09-05 | 人造蜡 | OTS CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2023-09-05 | 人造蜡 | OTS CO LTD | 韩国 | $9.8K |
| 2023-09-05 | 棕榈/硬脂酸 | OTS CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2023-09-05 | 棕榈/硬脂酸 | OTS CO LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2023-09-05 | 人造蜡 | OTS CO LTD | 韩国 | $15.5K |
| 2023-06-12 | 人造蜡 | OTS CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2023-06-12 | 棕榈/硬脂酸 | OTS CO LTD | 韩国 | $1.0K |