Dong Hung Thinh Import-Export Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Đông Hưng Thịnh
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$1.89M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311834199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7C32MS |
| 成立日期 | 2012-06-13 |
| 联系地址 | 28 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HƯNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84854449419 |
| 传真 | 0854449419 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 090412 | 胡椒粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 51 | $1.70M |
| 越南 | 6 | $195.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KB Transpacific Trading LLC | 美国 | 46 | $1.47M | 干洋葱、未煮意面 |
| KB TRANSPACIFIC TRADING, LLC | 美国 | 8 | $227.0K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| KB Transpacific Trading LLC | 越南 | 4 | $133.7K | 干洋葱、未煮意面 |
| KB Transpacific Trading | 越南 | 2 | $61.4K | 未煮意面、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 干洋葱 | KB Transpacific Trading LLC | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | KB Transpacific Trading LLC | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 纯蔗糖 | KB Transpacific Trading LLC | 美国 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 3公斤内绿茶 | KB Transpacific Trading LLC | 美国 | $636 |
| 2026-04-28 | 未煮意面 | KB Transpacific Trading LLC | 美国 | $8.8K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | KB Transpacific Trading LLC | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 未煮意面 | KB Transpacific Trading LLC | 美国 | $9.9K |
| 2026-04-17 | 未煮意面 | KB Transpacific Trading LLC | 美国 | $9.8K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | KB Transpacific Trading LLC | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-17 | 干洋葱 | KB Transpacific Trading LLC | 美国 | $7.2K |