TECO (Vietnam) Electric & Machinery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 696 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
- 邮箱7
0
进口笔数
696
出口笔数
$250
进口金额
$1.20M
出口金额
2025-12-08
最近进口
2026-07-20
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600729671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTBC9XK |
| 成立日期 | 2005-04-15 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN CƠ TECO (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | TECO (VIETNAM) ELECTRIC & MACHINERY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp: Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng có mã HS như sau:8413, 8414, 8415, 8483, 8501,8 504,8533, 8534, 8536, 8531, 8517, 8528 (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Long Thành; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842513514108 |
| 邮箱 | sale@teco.com.vn |
| 官网 | www.teco.com.vn |
| 传真 | 02513514110 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,881.8708亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491000 | 印刷日历 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 841290 | 发动机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $250 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 30 | $719.3K |
| 马来西亚 | 20 | $476.3K |
| 美国 | 648 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TECO ELECTRIC & MACHINERY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $250 | 750W-75kW交流电机、印刷日历 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taian (Subic) Electric Inc. | 菲律宾 | 20 | $561.9K | 750W-75kW交流电机、静止变流器 |
| SMARTECH INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $457.5K | 空调机零件、其他气泵 |
| Omologato Auto Trading | 菲律宾 | 4 | $78.8K | 其他塑料制品、手工筛子 |
| Onig Household Supplies Trading | 菲律宾 | 4 | $47.0K | 其他塑料制品、聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| TECO ELECTRIC & MACHINERY SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $18.9K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
近期贸易明细
进口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 印刷日历 | TECO ELECTRIC & MACHINERY SDN BHD | 马来西亚 | $250 |
出口(共 696)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 750W-75kW交流电机 | TECO-WESTINGHOUSE MOTOR COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | 750W以下交流电机 | TECO-WESTINGHOUSE MOTOR COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | 750W-75kW交流电机 | TECO-WESTINGHOUSE MOTOR COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | 750W以下交流电机 | TECO-WESTINGHOUSE MOTOR COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | 750W以下交流电机 | TECO-WESTINGHOUSE MOTOR COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | 750W以下交流电机 | TECO-WESTINGHOUSE MOTOR COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | 750W-75kW交流电机 | TECO-WESTINGHOUSE MOTOR COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | 750W以下交流电机 | TECO-WESTINGHOUSE MOTOR COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | 750W以下交流电机 | TECO-WESTINGHOUSE MOTOR COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | 750W以下交流电机 | TECO-WESTINGHOUSE MOTOR COMPANY | 美国 | $0 |