VN Coffee Tea Service Trading Corporation
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 3公斤内红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ TRà Cà PHê VN
15
进口笔数
4
出口笔数
$497.2K
进口金额
$122.6K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2023-05-11
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312867172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSF3DK2 |
| 成立日期 | 2014-07-23 |
| 联系地址 | 86 - 88 Cao Thắng, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRÀ CÀ PHÊ VN |
| 企业英文名称 | VN COFFEE TEA SERVICE TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 223 Võ Văn Tần, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề kinh doanh ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn/mua cổ phần/mua lại phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài nhận mua cổ phần có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại công văn giải trình đối với ngành nghề kinh doanh sản xuất, chế biến số 1412/2020/TCH lập ngày 03/12/2020. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện theo khoản 3 Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản 2014. 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842871078079 |
| 邮箱 | hi@thecoffeehouse.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,155.2594亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $123.2K |
| 肯尼亚 | 4 | $120.2K |
| 韩国 | 1 | $99.0K |
| 南非 | 3 | $79.7K |
| 中国 | 4 | $75.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $122.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oyaizu Seicha International Japanese Tea Co., Ltd. | 日本 | 3 | $123.2K | 3公斤以上绿茶、3公斤内绿茶 |
| African Coffee Roasters (EPZ) Ltd. | 肯尼亚 | 3 | $117.4K | 烘焙咖啡 |
| LG CNS Co., Ltd. | 越南 | 1 | $99.0K | 通信设备、其他钢铁制品 |
| Rfg Foods (Pty) Ltd | 南非 | 3 | $79.7K | 其他单一果蔬汁、混合果蔬汁 |
| Quanzhou Dora Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.3K | 3公斤内绿茶、3公斤内红茶 |
| Xiamen Hongzhi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 聚氨酯泡沫塑料、染色合成经编织物 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.1K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Gold Crown Foods (EPZ) Ltd. | 肯尼亚 | 1 | $2.8K | 3公斤以上绿茶、茶提取物及制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Copper Cow Coffee, Inc. | 美国 | 4 | $122.6K | 烘焙咖啡、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 3公斤内红茶 | QUANZHOU DORA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-17 | 3公斤内红茶 | QUANZHOU DORA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-03-16 | 3公斤内红茶 | GOLD CROWN FOODS (EPZ) LTD | 肯尼亚 | $2.8K |
| 2026-01-10 | 3公斤内红茶 | QUANZHOU DORA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-01-08 | 加工桃及油桃 | Rfg Foods (Pty) Ltd | 南非 | $25.6K |
| 2025-11-14 | 3公斤内红茶 | XIAMEN HONGZHI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2025-09-17 | 烘焙咖啡 | AFRICAN COFFEE ROASTERS (EPZ) LTD | 肯尼亚 | $21.9K |
| 2025-09-17 | 烘焙咖啡 | AFRICAN COFFEE ROASTERS (EPZ) LTD | 肯尼亚 | $22.9K |
| 2025-09-05 | 加工桃及油桃 | RFG FOODS (PTY) LTD | 南非 | $27.0K |
| 2025-08-29 | 3公斤内绿茶 | OYAIZU SEICHA INTERNATIONAL JAPANESE TEA CO LTD | 日本 | $30.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-11 | 烘焙咖啡 | COPPER COW COFFEE INC | 美国 | $6.8K |
| 2023-05-11 | 烘焙咖啡 | COPPER COW COFFEE INC | 美国 | $57.9K |
| 2023-03-14 | 烘焙咖啡 | COPPER COW COFFEE INC | 美国 | $5.5K |
| 2023-03-14 | 烘焙咖啡 | COPPER COW COFFEE INC | 美国 | $52.4K |