TVT Furniture Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TVT FURNITURE

14
进口笔数
204
出口笔数
$641.4K
进口金额
$4.74M
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $356.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $139.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $162.7K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $228.3K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $184.7K · 8 笔2024-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $356.0K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $245.2K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $161.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $253.3K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 8 笔2025-05进口 $62.2K · 1 笔出口 $216.9K · 9 笔2025-06进口 $253.4K · 3 笔出口 $121.0K · 5 笔2025-07进口 $61.7K · 2 笔出口 $73.0K · 5 笔2025-08进口 $100.0K · 1 笔出口 $203.3K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 7 笔2025-10进口 $27.5K · 1 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $127.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $283.7K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $179.0K · 8 笔2026-02进口 $106.7K · 2 笔出口 $87.6K · 3 笔2026-03进口 $25.8K · 2 笔出口 $117.5K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $121.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $139.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $162.7K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $228.3K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $184.7K · 8 笔2024-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $356.0K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $245.2K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $161.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $253.3K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 8 笔2025-05进口 $62.2K · 1 笔出口 $216.9K · 9 笔2025-06进口 $253.4K · 3 笔出口 $121.0K · 5 笔2025-07进口 $61.7K · 2 笔出口 $73.0K · 5 笔2025-08进口 $100.0K · 1 笔出口 $203.3K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 7 笔2025-10进口 $27.5K · 1 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $127.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $283.7K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $179.0K · 8 笔2026-02进口 $106.7K · 2 笔出口 $87.6K · 3 笔2026-03进口 $25.8K · 2 笔出口 $117.5K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $121.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号3702677292
企查查编码QVNEAWE9MG
成立日期2018-06-22
联系地址Thửa đất số 579, tờ bản đồ số 39, đường HL 418, khu phố Khánh Lộc, Phường Khánh Bình, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TVT FURNITURE
企业英文名称TVT FURNITURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 39, đường Trịnh Hoài Đức, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+847282868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本85亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
481920非瓦楞折叠盒
721710未涂层钢线
732690其他钢铁制品
841480其他气泵
842139气体过滤机械
842833皮带输送机
845611激光机床
846150金属切割锯
846262机械压力机

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940340木制厨房家具
940179金属框架座椅
940169木制座椅
940389藤柳家具
732020钢铁弹簧
940191木制座椅零件
940391木制家具零件
940141木制可转换座椅
940350卧室木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$641.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国130$2.90M
以色列14$539.0K
中国香港22$464.2K
法国5$175.2K
瑞典5$90.3K
爱尔兰2$83.4K
意大利3$64.6K
荷兰3$52.1K
阿联酋2$43.8K
保加利亚2$40.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国5$329.8K汽车座椅零件、家具配件
Easy Trading (Ningbo) Technology Development Co., Ltd.中国7$281.0K玩具模型、其他自行车零件
Easy Trading (Ningbo) Technology Development Co., Ltd.加拿大1$26.5K其他气泵、过滤净化器零件
Hangzhou J&S Yard Home Fashion Co., Ltd.中国1$2.1K聚酯长丝织物、聚酯短纤织物
Shaoxing Youxiang Import & Export Co., Ltd.中国1$1.8K聚酯长丝织物、聚酯机织物

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Designer Furniture Co., Ltd.越南120$2.52M藤柳家具、金属框架软垫椅
Habitus Garden Corporation Ltd.以色列14$539.0K非办公金属家具、其他木家具
Designlink ApS丹麦11$290.4K藤柳家具、非办公金属家具
Habitus Garden Corporation Ltd.4$133.0K非办公金属家具、其他木家具
Habitus Garden Corp. Ltd.法国4$127.2K非办公金属家具、其他木家具
Southern Enterprises美国4$102.3K木制厨房家具、金属框架座椅
BLESSERAS美国6$89.6K钢铁弹簧
Yaraghi LLC美国3$84.4K簇绒羊毛地毯、羊毛机织地毯
Habitus Garden Corp. Ltd.美国3$55.7K其他木家具、非办公金属家具
Habitus Garden Corporation Ltd.瑞典3$44.2K金属框架座椅、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03非农用喷雾器具EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$4.8K
2026-03-03非数控钻床EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$710
2026-03-03气体过滤机械EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$256
2026-03-03金属丝加工机EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$600
2026-03-03其他焊接机EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$370
2026-03-03非办公金属家具EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$300
2026-03-03聚酯长丝织物EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$4.3K
2026-03-03气体过滤机械EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$1.2K
2026-03-03家具配件EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$7.8K
2026-03-03机械压力机EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$1.7K

出口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他木家具HONGKONG DESIGNER FURNITURE CO LTD中国香港$19.8K
2026-04-24其他木家具HONGKONG DESIGNER FURNITURE CO LTD中国香港$19.8K
2026-04-20其他木家具HABITUS GARDEN CORP ORATION LTD中国香港$22.5K
2026-04-20其他木家具HABITUS GARDEN CORP ORATION LTD中国香港$20.8K
2026-04-14其他木家具HONGKONG DESIGNER FURNITURE CO LTD中国香港$19.3K
2026-04-07其他木家具HONGKONG DESIGNER FURNITURE CO LTD中国香港$19.3K
2026-03-31其他木家具HONGKONG DESIGNER FURNITURE CO LTD中国香港$19.3K
2026-03-30金属框架座椅HABITUS GARDEN CORP ORATION LTD中国香港$784
2026-03-30木制厨房家具HABITUS GARDEN CORP ORATION LTD中国香港$932
2026-03-30金属框架座椅HABITUS GARDEN CORP ORATION LTD中国香港$19.0K

相关企业 · 同类产品

TVT Furniture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →