Hormann Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:Chi nhánh Công ty TNHH HORMANN Việt Nam
87
进口笔数
6
出口笔数
$1.57M
进口金额
$39.4K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2025-05-27
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300842642-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0RCPXC |
| 成立日期 | 2014-06-27 |
| 联系地址 | DP41 Khu dân cư Dragon Parc (Phân khu số 18B), đường Nguyễn Hữu Thọ, ấp 5, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH HORMANN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BRANCH OF HORMANN VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 5, phòng 502 - tại Tòa nhà Green Country, Số 01, Đường số 81, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02866812505 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830130 | 家具锁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $1.53M |
| 德国 | 16 | $27.3K |
| 印度 | 1 | $14.7K |
| 马来西亚 | 1 | $464 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $39.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoermann Beijing Trading Co., Ltd. | 中国 | 75 | $1.55M | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
| Shakti Hormann Private Ltd. | 印度 | 1 | $14.7K | 钢铁门窗、金属建筑配件 |
| Hoermann KG Verkaufsgesellschaft | 德国 | 8 | $9.3K | 塑料建材、钢铁门窗 |
| SENG KONG SHUTTER INDUSTRIES S | 马来西亚 | 1 | $464 | 其他铅制品 |
| HRMANN | 中国 | 1 | $70 | 电力控制板 |
| HOLMAN DOOR INDUSTRY CO., LTD | 中国 | 1 | $23 | 其他螺纹紧固件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 6 | $39.4K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他光学测量仪 | Hoermann Beijing Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-22 | 液压车辆千斤顶 | Hoermann Beijing Trading Co., Ltd. | 中国 | $18.3K |
| 2026-06-18 | 电力控制板 | Hoermann Beijing Trading Co., Ltd. | 中国 | $732 |
| 2026-05-26 | 其他螺纹紧固件 | HOLMAN DOOR INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $23 |
| 2026-05-16 | 钢铁门窗 | Hoermann Beijing Trading Co., Ltd. | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-10 | 塑料建材 | Hoermann Beijing Trading Co., Ltd. | 德国 | $460 |
| 2026-04-10 | 塑料建材 | Hoermann Beijing Trading Co., Ltd. | 德国 | $460 |
| 2026-04-09 | 其他电气开关 | Hoermann Beijing Trading Co., Ltd. | 德国 | $3.1K |
| 2026-04-09 | 气动直线发动机 | Hoermann Beijing Trading Co., Ltd. | 德国 | $657 |
| 2026-04-09 | 其他硫化橡胶制品 | Hoermann Beijing Trading Co., Ltd. | 德国 | $1.7K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 单相交流电机 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $719 |
| 2025-05-27 | 电器装置零件 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2025-05-27 | 其他光学测量仪 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2025-05-27 | 单相交流电机 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $853 |
| 2025-05-23 | 其他光学测量仪 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2025-05-23 | 电器装置零件 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2025-05-23 | 单相交流电机 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $719 |
| 2025-05-23 | 单相交流电机 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $853 |
| 2025-05-23 | 其他金属锁 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $411 |
| 2024-11-27 | 贱金属锁具零件 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |