Dai Thinh Phat Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 计量液体泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Thịnh Phát Việt Nam
201
进口笔数
1
出口笔数
$1.72M
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-07-24
最近出口
79
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313207845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMK31RTT |
| 成立日期 | 2015-04-13 |
| 联系地址 | 35 đường 4A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI THỊNH PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAI THINH PHAT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 đường 4A, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84909666623 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841319 | 计量液体泵 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846789 | 带马达手动工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $549.4K |
| 美国 | 33 | $389.9K |
| 英国 | 21 | $222.5K |
| 意大利 | 18 | $123.3K |
| 韩国 | 13 | $101.6K |
| 中国台湾 | 11 | $73.6K |
| 德国 | 11 | $67.4K |
| 新加坡 | 5 | $61.2K |
| 印度 | 12 | $26.7K |
| 波兰 | 2 | $25.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Torcup Inc. | 美国 | 22 | $298.2K | 手工工具零件、带马达手动工具 |
| Wren Tools Ltd. | 中国 | 16 | $229.4K | 带马达手动工具、手工工具零件 |
| E.P.P. Euro Press Pack S.p.A. | 意大利 | 17 | $120.9K | 液压车辆千斤顶、计量液体泵 |
| Shinjin Hydrotec | 韩国 | 10 | $76.0K | 计量液体泵、液压车辆千斤顶 |
| Nord-Lock Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $66.0K | 非螺纹垫圈、钢制锁紧垫圈 |
| Jiangsu Wolimei Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $59.0K | 其他电动手工具、带马达手动工具 |
| Pingyuan Jingke Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 13 | $32.2K | 带马达手动工具、手工工具零件 |
| Nantong Hengyun Commercial Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.7K | 带马达手动工具、纺织增强橡胶管 |
| Shanghai Qiongju Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $29.3K | 非数控铣床、其他金属加工机床 |
| Subzero Tube Tools Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $18.0K | 手工工具零件、机床零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Torcup Inc. | 美国 | 1 | $1.1K | 不可调扳手、可互换扳手套筒 |
近期贸易明细
进口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 机床零件 | SUBZERO TUBE TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | $11 |
| 2026-04-16 | 机床零件 | SUBZERO TUBE TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | $63 |
| 2026-04-16 | 机床零件 | SUBZERO TUBE TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | $90 |
| 2026-04-16 | 其他金属成型机 | SUBZERO TUBE TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 其他金属成型机 | SUBZERO TUBE TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 机床零件 | SUBZERO TUBE TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | $143 |
| 2026-04-16 | 机床零件 | SUBZERO TUBE TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | $49 |
| 2026-04-16 | 机床零件 | SUBZERO TUBE TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | $22 |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | SUBZERO TUBE TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | $245 |
| 2026-04-16 | 机床零件 | SUBZERO TUBE TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | $143 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 带马达手动工具 | TORCUP INC | 美国 | $1.1K |