Dai Thinh Phat Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 计量液体泵

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đại Thịnh Phát Việt Nam

201
进口笔数
1
出口笔数
$1.72M
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-07-24
最近出口
79
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $135.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $135.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $102.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.1K · 6 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-08进口 $31.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $74.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $135.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $102.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.1K · 6 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-08进口 $31.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $74.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313207845
企查查编码QVNMK31RTT
成立日期2015-04-13
联系地址35 đường 4A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẠI THỊNH PHÁT VIỆT NAM
企业英文名称DAI THINH PHAT VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址35 đường 4A, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84909666623
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841319计量液体泵
846789带马达手动工具
400932纺织增强橡胶管
846799手工工具零件
842542液压车辆千斤顶
902620压力测量仪
401693非泡沫橡胶密封件
846729其他电动手工具
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
846789带马达手动工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国80$549.4K
美国33$389.9K
英国21$222.5K
意大利18$123.3K
韩国13$101.6K
中国台湾11$73.6K
德国11$67.4K
新加坡5$61.2K
印度12$26.7K
波兰2$25.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Torcup Inc.美国22$298.2K手工工具零件、带马达手动工具
Wren Tools Ltd.中国16$229.4K带马达手动工具、手工工具零件
E.P.P. Euro Press Pack S.p.A.意大利17$120.9K液压车辆千斤顶、计量液体泵
Shinjin Hydrotec韩国10$76.0K计量液体泵、液压车辆千斤顶
Nord-Lock Sdn. Bhd.马来西亚7$66.0K非螺纹垫圈、钢制锁紧垫圈
Jiangsu Wolimei Intelligent Technology Co., Ltd.中国6$59.0K其他电动手工具、带马达手动工具
Pingyuan Jingke Hydraulic Co., Ltd.中国13$32.2K带马达手动工具、手工工具零件
Nantong Hengyun Commercial Trading Co., Ltd.中国4$31.7K带马达手动工具、纺织增强橡胶管
Shanghai Qiongju Industry Co., Ltd.中国6$29.3K非数控铣床、其他金属加工机床
Subzero Tube Tools Pvt. Ltd.印度10$18.0K手工工具零件、机床零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Torcup Inc.美国1$1.1K不可调扳手、可互换扳手套筒

近期贸易明细

进口(共 201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16机床零件SUBZERO TUBE TOOLS PRIVATE LTD印度$11
2026-04-16机床零件SUBZERO TUBE TOOLS PRIVATE LTD印度$63
2026-04-16机床零件SUBZERO TUBE TOOLS PRIVATE LTD印度$90
2026-04-16其他金属成型机SUBZERO TUBE TOOLS PRIVATE LTD印度$1.7K
2026-04-16其他金属成型机SUBZERO TUBE TOOLS PRIVATE LTD印度$1.7K
2026-04-16机床零件SUBZERO TUBE TOOLS PRIVATE LTD印度$143
2026-04-16机床零件SUBZERO TUBE TOOLS PRIVATE LTD印度$49
2026-04-16机床零件SUBZERO TUBE TOOLS PRIVATE LTD印度$22
2026-04-16阀门龙头SUBZERO TUBE TOOLS PRIVATE LTD印度$245
2026-04-16机床零件SUBZERO TUBE TOOLS PRIVATE LTD印度$143

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-24带马达手动工具TORCUP INC美国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Dai Thinh Phat Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →