Global Tanker Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GLOBAL TANKER
2
进口笔数
0
出口笔数
$8.95M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315118069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86BJUKP |
| 成立日期 | 2018-06-18 |
| 联系地址 | Số 16 Phan Đình Giót, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL TANKER |
| 企业英文名称 | GLOBAL TANKER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16 Phan Đình Giót, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | 02836203433 |
| 邮箱 | globaltanker@globaltanker.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 890120 | 油轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌克兰 | 1 | $8.90M |
| 新西兰 | 1 | $50.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Queen Shipping Maritime Inc. | 乌克兰 | 1 | $8.90M | 油轮 |
| Queen Shipping Maritime Inc. | 阿联酋 | 1 | $50.2K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 非轻质石油 | QUEEN SHIPPING MARITIME INC | 新西兰 | $8.1K |
| 2023-12-27 | 非轻质石油 | QUEEN SHIPPING MARITIME INC | 新西兰 | $11.5K |
| 2023-12-27 | 非轻质石油 | QUEEN SHIPPING MARITIME INC | 新西兰 | $6.3K |
| 2023-12-27 | 非轻质石油 | QUEEN SHIPPING MARITIME INC | 新西兰 | $24.3K |
| 2023-12-26 | 油轮 | QUEEN SHIPPING MARITIME INC | 乌克兰 | $8.90M |