Trung Phuong Mechanical Installation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Cơ KHí XâY LắP TRUNG PHươNG
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$96.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300792106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGY8BTQR |
| 成立日期 | 2017-01-04 |
| 联系地址 | Khu dân cư Bầu Giang-Cầu Mới, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ XÂY LẮP TRUNG PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 0908342812 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $96.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $54.9K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Foster Electronics Co., Ltd. | 越南 | 21 | $42.0K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-03-25 | 非办公金属家具 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $652 |
| 2026-03-24 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $652 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $73 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $77 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $217 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $155 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $155 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $1.3K |