Maya Diamond Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他加工钻石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAYA DIAMOND
66
进口笔数
0
出口笔数
$86.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110413264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4CPCPG |
| 成立日期 | 2023-07-11 |
| 联系地址 | Tầng 3, Nhà số 14 ngõ 106 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAYA DIAMOND |
| 企业英文名称 | MAYA DIAMOND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Nhà số 14 ngõ 106 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0865208826 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710491 | 其他加工钻石 |
| 710229 | 工业钻石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 65 | $86.3K |
| 美国 | 1 | $589 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Krishnam Jewels | 印度 | 53 | $62.7K | 其他加工钻石、其他加工宝石 |
| Rmp Export | 印度 | 8 | $14.3K | 其他加工钻石、贵金属首饰 |
| Shimora Gems | 印度 | 1 | $4.7K | 其他加工钻石、工业钻石 |
| Sevy Impex | 印度 | 2 | $4.4K | 非工业钻石、其他加工钻石 |
| RRP DIAM | 美国 | 1 | $589 | 工业钻石 |
| RRP DIAM LLC | 印度 | 1 | $252 | 工业钻石 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他加工钻石 | KRISHNAM JEWELS | 印度 | $239 |
| 2026-04-22 | 其他加工钻石 | KRISHNAM JEWELS | 印度 | $98 |
| 2026-04-22 | 其他加工钻石 | KRISHNAM JEWELS | 印度 | $98 |
| 2026-04-22 | 其他加工钻石 | KRISHNAM JEWELS | 印度 | $633 |
| 2026-04-22 | 其他加工钻石 | KRISHNAM JEWELS | 印度 | $105 |
| 2026-04-22 | 其他加工钻石 | KRISHNAM JEWELS | 印度 | $239 |
| 2026-04-22 | 其他加工钻石 | KRISHNAM JEWELS | 印度 | $98 |
| 2026-04-22 | 其他加工钻石 | KRISHNAM JEWELS | 印度 | $98 |
| 2026-04-22 | 其他加工钻石 | KRISHNAM JEWELS | 印度 | $376 |
| 2026-04-22 | 其他加工钻石 | KRISHNAM JEWELS | 印度 | $98 |