Green Handicraft Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ NGHệ XANH
30
进口笔数
3
出口笔数
$668.4K
进口金额
$41.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-02-23
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106342130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1FAJE0K |
| 成立日期 | 2013-10-23 |
| 联系地址 | Số 26 phố Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ NGHỆ XANH |
| 企业英文名称 | GREEN HANDICRAFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 phố Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437555164 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $664.3K |
| 印度尼西亚 | 3 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $41.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fantastic Collection Co., Ltd. | 中国 | 11 | $364.8K | 非泡沫塑料片、其他饮用杯 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 4 | $127.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Xiamen Homex Houseware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.4K | 木制餐具、不锈钢家用制品 |
| Shandong Linuo Technical Glass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.9K | 耐热厨房玻璃器皿、玻璃安瓿 |
| Yiwu Seaway Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.8K | 塑料餐具、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Liaoning Taiyi Carpets Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 其他机织绒毯、其他机织地毯 |
| Jian Ou Baiyi Houseware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 竹胶合板 |
| Shijiazhuang Far East Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.0K | 耐热厨房玻璃器皿、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| CV Nagam Rattan | 印度尼西亚 | 3 | $4.0K | 藤椅、藤制家具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amazon | 美国 | 2 | $27.1K | 其他木制品、其他塑料制品 |
| Shanghai Hengrong Trading Co., Ltd. | 美国 | 1 | $14.9K | 其他木家具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 贱金属帽架 | FANTASTIC COLLECTION CO LTD | 中国 | $512 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | FANTASTIC COLLECTION CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 贱金属帽架 | FANTASTIC COLLECTION CO LTD | 中国 | $512 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | FANTASTIC COLLECTION CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 其他饮用杯 | FANTASTIC COLLECTION CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-22 | 其他饮用杯 | FANTASTIC COLLECTION CO LTD | 中国 | $430 |
| 2026-04-22 | 贱金属帽架 | FANTASTIC COLLECTION CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 玻璃容器 | FANTASTIC COLLECTION CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他饮用杯 | FANTASTIC COLLECTION CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-22 | 其他饮用杯 | FANTASTIC COLLECTION CO LTD | 中国 | $430 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-23 | 植物纤维制品 | AMAZON | 美国 | $524 |
| 2023-02-23 | 竹编篮筐 | AMAZON | 美国 | $166 |
| 2023-02-23 | 植物纤维制品 | AMAZON | 美国 | $134 |
| 2023-02-23 | 竹编篮筐 | AMAZON | 美国 | $647 |
| 2023-02-23 | 植物纤维制品 | AMAZON | 美国 | $540 |
| 2023-02-23 | 植物纤维制品 | AMAZON | 美国 | $168 |
| 2023-02-23 | 竹编篮筐 | AMAZON | 美国 | $713 |
| 2023-02-23 | 竹编篮筐 | AMAZON | 美国 | $677 |
| 2023-02-23 | 竹编篮筐 | AMAZON | 美国 | $328 |
| 2023-02-23 | 竹编篮筐 | AMAZON | 美国 | $581 |