MTK TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 麦克风及支架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MTK
4
进口笔数
0
出口笔数
$447.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110375788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WRD3BT |
| 成立日期 | 2023-06-02 |
| 联系地址 | Lô D28-09, Khu D, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MTK |
| 企业英文名称 | MTK TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D28-09, Khu D, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0972353636 |
| 邮箱 | mtkvn.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903039 | 记录式电表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $411.2K |
| 中国 | 1 | $22.6K |
| 印度 | 1 | $11.9K |
| 中国台湾 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASIA RENEWABLE ENERGY CONSULTING CO PTE LTD | 新加坡 | 1 | $411.0K | 其他电视摄像机、其他9030仪器 |
| WUXI WEIDA INTELLIGENT ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | 1 | $22.6K | 无线电遥控器、其他电气设备 |
| MARC CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | 1 | $13.9K | 通信设备、仪表计数器零件 |
| EA TECHNOLOGY ASSET MANAGEMENT PTE LTD | 新加坡 | 1 | $180 | 电测仪表、其他9030仪器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 静止变流器 | NGITECH PTY LTD | 韩国 | $925 |
| 2026-01-26 | 通信设备零件 | NGITECH PTY LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-01-26 | 非LCD/OLED显示模组 | NGITECH PTY LTD | 韩国 | $41.1K |
| 2026-01-26 | 贱金属配件 | NGITECH PTY LTD | 韩国 | $864 |
| 2026-01-26 | 通信设备 | NGITECH PTY LTD | 韩国 | $9.4K |
| 2025-11-29 | 其他电气设备 | WUXI WEIDA INTELLIGENT ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $22.6K |
| 2025-11-28 | 音频放大器 | MARC CORP ORATION PTE LTD | 印度 | $11.9K |
| 2025-11-28 | 麦克风及支架 | MARC CORP ORATION PTE LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2025-08-19 | 电测仪表 | EA TECHNOLOGY ASSET MANAGEMENT PTE LTD | 英国 | $135 |
| 2025-08-19 | 同轴电缆 | EA TECHNOLOGY ASSET MANAGEMENT PTE LTD | 英国 | $45 |