Plastic Additives Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他着色制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phụ Gia Nhựa
2
进口笔数
18
出口笔数
$126
进口金额
$334.3K
出口金额
2024-04-03
最近进口
2025-01-22
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500287403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH078FSX |
| 成立日期 | 2007-07-12 |
| 联系地址 | Thôn Minh Quyết, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ GIA NHỰA |
| 企业英文名称 | PLASTIC ADDITIVES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Minh Quyết, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842113717108 |
| 邮箱 | sales@pgn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 946.4859亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330749 | 室内香水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 340490 | 人造蜡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $126 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $301.5K |
| 越南 | 8 | $32.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Hangxin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $126 | 工业用芳香物质、二氧化硅 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanyo Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $301.5K | 铸模粘合剂、玉米糠麸 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.6K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Kanayama Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.2K | 其他乙烯聚合物、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-03 | 室内香水 | XU ZHOU HANG XIN CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $125 |
| 2023-12-05 | 室内香水 | XU ZHOU HANG XIN CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $1 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 棕榈/硬脂酸 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2025-01-21 | 棕榈/硬脂酸 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2024-09-10 | 棕榈/硬脂酸 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2024-09-09 | 棕榈/硬脂酸 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2024-05-28 | 其他着色制剂 | KANAYAMA KASEI VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2024-04-26 | 其他着色制剂 | SANYO TRADING CO LTD | 日本 | $29.8K |
| 2024-03-12 | 其他着色制剂 | SANYO TRADING CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2024-03-12 | 其他着色制剂 | SANYO TRADING CO LTD | 日本 | $27.9K |
| 2024-03-06 | 棕榈/硬脂酸 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $285 |
| 2024-03-06 | 棕榈/硬脂酸 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $495 |