Liti Florist Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 鲜切玫瑰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOA LITI
- 邮箱1
111
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106256523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7Y90KS |
| 成立日期 | 2013-08-06 |
| 联系地址 | Nhà A4, Khu X1, ngõ 17 phố Hoàng Ngọc Phách, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOA LITI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84984053355 |
| 邮箱 | hcns@hoaliti.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 厄瓜多尔 | 87 | $1.16M |
| 荷兰 | 16 | $57.2K |
| 丹麦 | 3 | $34.7K |
| 日本 | 5 | $11.3K |
| 韩国 | 2 | $9.4K |
| 葡萄牙 | 12 | $3.7K |
| 西班牙 | 12 | $3.6K |
| 南非 | 8 | $2.2K |
| 意大利 | 5 | $1.2K |
| 肯尼亚 | 5 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Florícola y Rose STB S.A. | 厄瓜多尔 | 4 | $1.00M | 鲜切玫瑰、其他鲜切花 |
| Fleurametz B.V. | 厄瓜多尔 | 53 | $88.7K | 鲜切玫瑰、其他鲜切花 |
| Fleurametz B.V. | 荷兰 | 26 | $69.0K | 鲜切玫瑰、其他鲜切花 |
| Florca Westland B.V. | 荷兰 | 16 | $66.8K | 其他鲜切花、其他活植物 |
| Birkholm Christmas Tree Aps | 丹麦 | 2 | $22.1K | 鲜切枝叶 |
| Daika Corporation Co., Ltd. | 日本 | 3 | $10.9K | 其他鲜切花、鲜切枝叶 |
| Florca Westland B.V. | 南非 | 4 | $1.2K | 其他鲜切花、鲜切枝叶 |
| Arcaflower Life S.A.S. | 厄瓜多尔 | 4 | $1.2K | 鲜切玫瑰 |
| Florca Westland B.V. | 葡萄牙 | 4 | $1.0K | 其他鲜切花 |
| Florca Westland B.V. | 西班牙 | 4 | $695 | 其他鲜切花 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他鲜切花 | FLORCA WESTLAND B V | 西班牙 | $185 |
| 2026-03-05 | 其他鲜切花 | FLORCA WESTLAND B V | 荷兰 | $98 |
| 2026-03-05 | 其他鲜切花 | FLORCA WESTLAND B V | 肯尼亚 | $83 |
| 2026-03-05 | 其他鲜切花 | FLORCA WESTLAND B V | 日本 | $231 |
| 2026-03-05 | 其他鲜切花 | FLORCA WESTLAND B V | 荷兰 | $979 |
| 2026-03-05 | 其他鲜切花 | FLORCA WESTLAND B V | 荷兰 | $198 |
| 2026-03-05 | 其他鲜切花 | FLORCA WESTLAND B V | 肯尼亚 | $87 |
| 2026-03-05 | 其他鲜切花 | FLORCA WESTLAND B V | 西班牙 | $149 |
| 2026-03-05 | 其他鲜切花 | FLORCA WESTLAND B V | 肯尼亚 | $37 |
| 2026-03-05 | 其他鲜切花 | FLORCA WESTLAND B V | 葡萄牙 | $258 |