Liti Florist Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 鲜切玫瑰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOA LITI

111
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $252.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $252.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $252.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106256523
企查查编码QVNW7Y90KS
成立日期2013-08-06
联系地址Nhà A4, Khu X1, ngõ 17 phố Hoàng Ngọc Phách, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HOA LITI
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84984053355
邮箱hcns@hoaliti.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
060311鲜切玫瑰
060319其他鲜切花
060420鲜切枝叶
080610鲜葡萄
060490加工植物枝叶

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
厄瓜多尔87$1.16M
荷兰16$57.2K
丹麦3$34.7K
日本5$11.3K
韩国2$9.4K
葡萄牙12$3.7K
西班牙12$3.6K
南非8$2.2K
意大利5$1.2K
肯尼亚5$1.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Florícola y Rose STB S.A.厄瓜多尔4$1.00M鲜切玫瑰、其他鲜切花
Fleurametz B.V.厄瓜多尔53$88.7K鲜切玫瑰、其他鲜切花
Fleurametz B.V.荷兰26$69.0K鲜切玫瑰、其他鲜切花
Florca Westland B.V.荷兰16$66.8K其他鲜切花、其他活植物
Birkholm Christmas Tree Aps丹麦2$22.1K鲜切枝叶
Daika Corporation Co., Ltd.日本3$10.9K其他鲜切花、鲜切枝叶
Florca Westland B.V.南非4$1.2K其他鲜切花、鲜切枝叶
Arcaflower Life S.A.S.厄瓜多尔4$1.2K鲜切玫瑰
Florca Westland B.V.葡萄牙4$1.0K其他鲜切花
Florca Westland B.V.西班牙4$695其他鲜切花

近期贸易明细

进口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05其他鲜切花FLORCA WESTLAND B V西班牙$185
2026-03-05其他鲜切花FLORCA WESTLAND B V荷兰$98
2026-03-05其他鲜切花FLORCA WESTLAND B V肯尼亚$83
2026-03-05其他鲜切花FLORCA WESTLAND B V日本$231
2026-03-05其他鲜切花FLORCA WESTLAND B V荷兰$979
2026-03-05其他鲜切花FLORCA WESTLAND B V荷兰$198
2026-03-05其他鲜切花FLORCA WESTLAND B V肯尼亚$87
2026-03-05其他鲜切花FLORCA WESTLAND B V西班牙$149
2026-03-05其他鲜切花FLORCA WESTLAND B V肯尼亚$37
2026-03-05其他鲜切花FLORCA WESTLAND B V葡萄牙$258

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Liti Florist Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →