Quoc Khanh Dat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC KHáNH ĐạT
23
进口笔数
0
出口笔数
$516.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107882428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MEM39V |
| 成立日期 | 2017-06-13 |
| 联系地址 | Số 14, Lô N10D, Khu tái định cư X2A, tổ 29, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC KHÁNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | QUOC KHANH DAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, Lô N10D, Khu tái định cư X2A, tổ 29, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 972959369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 847982 | 混合机 |
| 282410 | 一氧化铅 |
| 291450 | 酮酚类 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $516.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WSD Chemical Ltd. | 中国 | 7 | $200.9K | 其他化学制剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Weifang Yaxing Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $134.4K | 其他乙烯聚合物 |
| Guangzhou Longstone Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.0K | 含油石蜡、低油石蜡 |
| Qingdao Eastop Plastic Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.9K | 其他塑料管材、其他钢铁制品 |
| Qingdao Eastop Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 其他化学制剂 |
| Gansu Jinchuan Hengxin Polymer Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 其他乙烯聚合物、钛氧化物 |
| Laizhou Keda Chemical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 混合机、橡塑挤出机 |
| Hebei Fengse New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Mittal Pigments Private Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 一氧化铅 |
| Hao Rui Mao Yi Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6 | 初级硅氧烷、酮酚类 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | WSD CHEMICAL LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | WSD CHEMICAL LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-06 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | WSD CHEMICAL LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-06 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | WSD CHEMICAL LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | WSD CHEMICAL LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-06 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | WSD CHEMICAL LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-02-09 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | WSD CHEMICAL LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-02-09 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | WSD CHEMICAL LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-02-09 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | WSD CHEMICAL LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-02 | 其他乙烯聚合物 | WEIFANG YAXING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $12.8K |