The Flower Market VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他鲜切花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THE FLOWER MARKET VN
24
进口笔数
0
出口笔数
$99.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313919151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSSY5PQQ |
| 成立日期 | 2016-07-19 |
| 联系地址 | Số 169, Đường Số 9, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THE FLOWER MARKET VN |
| 企业英文名称 | THE FLOWER MARKET VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 169, Đường Số 9, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84934305307 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060314 | 鲜菊花 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $41.9K |
| 荷兰 | 8 | $28.9K |
| 厄瓜多尔 | 7 | $24.3K |
| 哥伦比亚 | 4 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Splendid Floriculture Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $41.9K | 鲜菊花、鲜切玫瑰 |
| D. Visser & Zonen B.V. | 荷兰 | 8 | $28.9K | 其他鲜切花、鲜切玫瑰 |
| Kuehne + Nagel S.A. | 厄瓜多尔 | 5 | $22.6K | 其他鲜切花、鲜切玫瑰 |
| Logiztik Alliance Group S.A.S. | 哥伦比亚 | 2 | $3.1K | 其他鲜切花、鲜切枝叶 |
| SERVICIO DIRECTO DE CARGA SOLUTIONCARG S.A. | 厄瓜多尔 | 1 | $1.6K | 其他鲜切花、鲜切玫瑰 |
| C.I. Agromonte S.A. | 哥伦比亚 | 1 | $663 | 鲜切康乃馨、其他鲜切花 |
| Kuehne + Nagel SAS | 哥伦比亚 | 1 | $450 | 其他鲜切花、鲜切枝叶 |
| AmanKayroses Cia. Ltda. | 厄瓜多尔 | 1 | $100 | 鲜切玫瑰 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-22 | 鲜菊花 | SPLENDID FLORICUL TURE SDN BHD | 马来西亚 | $3.6K |
| 2023-03-05 | 鲜菊花 | SPLENDID FLORICUL TURE SDN BHD | 马来西亚 | $3.6K |
| 2023-03-04 | 鲜切玫瑰 | KUEHNE + NAGEL SA | 厄瓜多尔 | $2.7K |
| 2023-03-04 | 其他鲜切花 | SERVICIO DIRECTO DE CARGA SOLUTIONCARG SA | 厄瓜多尔 | $1.3K |
| 2023-03-04 | 鲜切玫瑰 | SERVICIO DIRECTO DE CARGA SOLUTIONCARG SA | 厄瓜多尔 | $292 |
| 2023-03-04 | 鲜切玫瑰 | KUEHNE + NAGEL SA | 厄瓜多尔 | $6.9K |
| 2023-03-03 | 其他鲜切花 | C.I.AGROMONTE SA | 哥伦比亚 | $663 |
| 2023-03-02 | 其他鲜切花 | D. VISSER ZONEN B.V | 荷兰 | $210 |
| 2023-03-02 | 其他鲜切花 | D. VISSER ZONEN B.V | 荷兰 | $126 |
| 2023-03-02 | 其他鲜切花 | D. VISSER ZONEN B.V | 荷兰 | $126 |