PTL Petro & Petroleum Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị XăNG DầU Và DầU KHí PTL
13
进口笔数
0
出口笔数
$90.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315487281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XYBCD7 |
| 成立日期 | 2019-01-17 |
| 联系地址 | 8B/1 TMT17,Khu Phố 7, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ XĂNG DẦU VÀ DẦU KHÍ PTL |
| 企业英文名称 | PTL PETRO AND PETROLEUM EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8B/1 TMT17,Khu Phố 7, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0833332277 |
| 邮箱 | Thietbixangdauptl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 841311 | 燃油分配泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $90.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongjia Welldone Machine Co., Ltd. | 中国 | 6 | $66.6K | 燃油分配泵、计量液体泵 |
| Hangzhou Paishun Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 纺织增强橡胶管、其他塑料管材 |
| Wenzhou Xilu E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 手动计量泵、发动机泵 |
| Hangzhou True Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 燃油分配泵、其他硫化橡胶制品 |
| Linyi Youli Hardware Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 手动计量泵 |
| Hebei Jifengfeng Oil Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 铜铸件、旋转排量泵 |
| Xuzhou Desheng Petrol Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $934 | 铝制管件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 喷枪 | YONGJIA WELLDONE MACHINE CO LTD | 中国 | $846 |
| 2025-08-08 | 喷枪 | YONGJIA WELLDONE MACHINE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-08-08 | 阀门零件 | YONGJIA WELLDONE MACHINE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-08-08 | 非泡沫橡胶密封件 | YONGJIA WELLDONE MACHINE CO LTD | 中国 | $219 |
| 2025-08-08 | 泵零件 | YONGJIA WELLDONE MACHINE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-08 | 阀门零件 | YONGJIA WELLDONE MACHINE CO LTD | 中国 | $114 |
| 2025-08-08 | 非泡沫橡胶密封件 | YONGJIA WELLDONE MACHINE CO LTD | 中国 | $168 |
| 2025-08-08 | 非泡沫橡胶密封件 | YONGJIA WELLDONE MACHINE CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-08-08 | 阀门龙头 | YONGJIA WELLDONE MACHINE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-08-08 | 阀门零件 | YONGJIA WELLDONE MACHINE CO LTD | 中国 | $306 |