Hop Tam Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 158 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Hợp Tâm
158
进口笔数
31
出口笔数
$420.4K
进口金额
$126.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
38
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305730392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30J9X4K |
| 成立日期 | 2008-05-22 |
| 联系地址 | 19-19/2A Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ HỢP TÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19-19/2A Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02862746741 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 902720 | 色谱仪 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 854089 | 其他阀门电子管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 854020 | 光电阴极管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 902720 | 色谱仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 43 | $139.0K |
| 中国 | 52 | $114.8K |
| 瑞典 | 44 | $105.4K |
| 德国 | 15 | $40.9K |
| 澳大利亚 | 2 | $10.3K |
| 意大利 | 2 | $5.5K |
| 英国 | 1 | $2.4K |
| 日本 | 1 | $1.6K |
| 瑞士 | 1 | $264 |
| 保加利亚 | 1 | $90 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 4 | $85.8K |
| 马来西亚 | 16 | $14.2K |
| 美国 | 2 | $11.0K |
| 菲律宾 | 6 | $10.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.0K |
| 中国台湾 | 1 | $1.8K |
| 新加坡 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nouryon Pulp & Performance Chemicals AB | 瑞典 | 43 | $105.3K | 其他丙烯酸聚合物、氯酸钠 |
| LBT Tech Co., Ltd. | 中国 | 26 | $52.9K | 切片机零件、其他矿物制品 |
| Lepton AG | 瑞士 | 9 | $35.0K | 色谱仪、可互换冲压工具 |
| Alchemtechnology | 美国 | 3 | $20.3K | 光学分光仪、电力控制板 |
| BioBase Biogainer Co., Ltd. | 中国 | 10 | $13.5K | 分析仪器、工业清洁制剂 |
| Analytical Instrument Management | 美国 | 4 | $12.1K | 色谱仪、阀门龙头 |
| Analytical West, Inc. | 美国 | 9 | $10.3K | 切片机零件、电热电阻器 |
| Moyo Scientific S.L. | 西班牙 | 6 | $7.2K | 切片机零件、静止变流器 |
| BGB Analytik AG | 瑞士 | 7 | $5.6K | 切片机零件、阀门龙头 |
| Changzhou Peek Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.5K | 其他泡沫塑料、其他塑料制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Plamera Ltd. | 尼日利亚 | 4 | $85.8K | 切片机零件、色谱仪 |
| 86495decd1dd5586cfe8a882b79c4319 | 12 | $13.4K | ||
| Analytical Instrument Management | 美国 | 2 | $11.0K | 色谱仪 |
| Xprt Ventures Inc. | 菲律宾 | 6 | $10.2K | 切片机零件、分析仪器 |
| Rikky Gusnaldi | 印度尼西亚 | 1 | $2.0K | 切片机零件 |
| Biotech Total Solutions Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $1.8K | 其他杂环化合物、其他有机化合物 |
| Wasson ECE South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 切片机零件 |
| 3be61f6d7d17a6281d674cdd6ca9d5d6 | 4 | $748 | ||
| Anagatra Express Logistics (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $150 | 存储单元、矫形器具 |
近期贸易明细
进口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢管配件 | VICI AG INTERNATIONAL | 美国 | $80 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管配件 | VICI AG INTERNATIONAL | 美国 | $80 |
| 2026-04-27 | 切片机零件 | MENS UG | 德国 | $232 |
| 2026-04-27 | 切片机零件 | MENS UG | 德国 | $232 |
| 2026-04-09 | 切片机零件 | NOURYON PULP & PERFORMANCE CHEMICALS AB | 瑞典 | $794 |
| 2026-04-09 | 切片机零件 | NOURYON PULP & PERFORMANCE CHEMICALS AB | 瑞典 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 切片机零件 | NOURYON PULP & PERFORMANCE CHEMICALS AB | 瑞典 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 切片机零件 | NOURYON PULP & PERFORMANCE CHEMICALS AB | 瑞典 | $794 |
| 2026-03-27 | 其他矿物制品 | LBT TECH CO LTD | 中国 | $672 |
| 2026-03-27 | 紫外线红外线灯 | LBT TECH CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 色谱仪 | PLAMERA LTD | 尼日利亚 | $16.0K |
| 2026-03-20 | 色谱仪 | ANAGATRA EXPRESS LOGISTICS (S) PTE | 新加坡 | $150 |
| 2026-03-10 | 色谱仪 | PLAMERA LTD | 尼日利亚 | $45.0K |
| 2026-03-05 | 切片机零件 | IT TECH RESEARCH (M) SDN BHD | 马来西亚 | $740 |
| 2025-10-16 | 色谱仪 | PLAMERA LTD | 尼日利亚 | $8.8K |
| 2025-09-10 | 色谱仪 | PLAMERA LTD | 尼日利亚 | $16.0K |
| 2025-08-05 | 切片机零件 | IT TECH RESEARCH (M) SDN BHD | 马来西亚 | $330 |
| 2025-08-04 | 切片机零件 | IT TECH RESEARCH (M) SDN BHD | 马来西亚 | $373 |
| 2025-07-08 | 切片机零件 | IT TECH RESEARCH (M) SDN BHD | 马来西亚 | $330 |
| 2025-07-08 | 切片机零件 | IT TECH RESEARCH (M) SDN BHD | 马来西亚 | $376 |