Hop Tam Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 切片机零件

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Hợp Tâm

170
进口笔数
33
出口笔数
$453.7K
进口金额
$126.4K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
41
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.9K · 2 笔出口 $640 · 1 笔2023-11进口 $6.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $310 · 1 笔2024-03进口 $16.5K · 8 笔出口 $400 · 1 笔2024-04进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.0K · 9 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-09进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.5K · 6 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-11进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.2K · 3 笔出口 $975 · 2 笔2025-04进口 $6.8K · 4 笔出口 $1.3K · 4 笔2025-05进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.0K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-07进口 $16.8K · 7 笔出口 $706 · 2 笔2025-08进口 $6.0K · 3 笔出口 $703 · 2 笔2025-09进口 $17.6K · 7 笔出口 $16.0K · 1 笔2025-10进口 $9.1K · 5 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-11进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.7K · 5 笔出口 $45.9K · 3 笔2026-04进口 $5.2K · 3 笔出口 $16.0K · 1 笔2026-05进口 $15.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.9K · 2 笔出口 $640 · 1 笔2023-11进口 $6.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $310 · 1 笔2024-03进口 $16.5K · 8 笔出口 $400 · 1 笔2024-04进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.0K · 9 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-09进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.5K · 6 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-11进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.2K · 3 笔出口 $975 · 2 笔2025-04进口 $6.8K · 4 笔出口 $1.3K · 4 笔2025-05进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.0K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-07进口 $16.8K · 7 笔出口 $706 · 2 笔2025-08进口 $6.0K · 3 笔出口 $703 · 2 笔2025-09进口 $17.6K · 7 笔出口 $16.0K · 1 笔2025-10进口 $9.1K · 5 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-11进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.7K · 5 笔出口 $45.9K · 3 笔2026-04进口 $5.2K · 3 笔出口 $16.0K · 1 笔2026-05进口 $15.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305730392
企查查编码QVN30J9X4K
成立日期2008-05-22
联系地址19-19/2A Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ HỢP TÂM
企业英文名称Hop Tam Trading - Service Co., Ltd
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址19-19/2A Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02862746741
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902790切片机零件
902720色谱仪
681519其他矿物制品
853949紫外线红外线灯
853710电力控制板
854089其他阀门电子管
842121水净化机械
842199过滤净化器零件
854020光电阴极管
391723硬质PVC管

出口

HS 编码产品
902790切片机零件
902720色谱仪
848180阀门龙头
850440静止变流器
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国44$139.1K
中国57$123.0K
瑞典45$112.4K
德国18$48.5K
澳大利亚3$16.1K
意大利3$10.2K
英国1$2.4K
日本1$1.6K
瑞士1$264
保加利亚1$90

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
尼日利亚4$85.8K
马来西亚17$14.2K
美国2$11.0K
菲律宾6$10.2K
印度尼西亚1$2.0K
中国台湾1$1.8K
新加坡2$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nouryon Pulp & Performance Chemicals AB瑞典44$112.3K其他丙烯酸聚合物、切片机零件
LBT Tech Co., Ltd.中国24$45.9K切片机零件、其他矿物制品
Lepton AG瑞士9$35.0K色谱仪、可互换冲压工具
Alchemtechnology美国4$26.1K光学分光仪、电力控制板
BioBase Biogainer Co., Ltd.中国11$14.6K分析仪器、工业清洁制剂
LBT TECH CO.,LIMITED中国4$12.7K其他矿物制品、其他实验室玻璃器皿
Analytical Instrument Management美国4$12.1K色谱仪、切片机零件
Analytical West Inc.美国9$10.3K切片机零件、塑料管
Moyo Scientific S.L.西班牙6$7.2K切片机零件、静止变流器
BGB Analytik AG瑞士7$5.6K切片机零件、阀门龙头

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PLAMERA LIMITED尼日利亚2$61.0K色谱仪
Plamera Ltd.尼日利亚2$24.8K切片机零件、色谱仪
IT TECH RESEARCH (M) SDN BHD马来西亚17$14.2K其他诊断试剂、切片机零件
Analytical Instrument Management美国2$11.0K色谱仪
Xprt Ventures Inc.菲律宾6$10.2K切片机零件、分析仪器
Rikky Gusnaldi印度尼西亚1$2.0K塑胶涂层手套、切片机零件
Biotech Total Solutions Co. Ltd.中国台湾1$1.8K其他杂环化合物、其他有机化合物
Wasson ECE South East Asia Pte. Ltd.新加坡1$1.2K切片机零件
Anagatra Express Logistics (S) Pte. Ltd.新加坡1$150存储单元、8471机器零件

近期贸易明细

进口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29色谱仪Express Lab Werks LLC意大利$4.7K
2026-06-16电力控制板Alchemtechnology澳大利亚$1.0K
2026-06-16光学分光仪Alchemtechnology澳大利亚$3.8K
2026-06-16电力控制板Alchemtechnology澳大利亚$1.0K
2026-06-12色谱仪Aberdon Enterprises Inc.德国$3.0K
2026-06-11其他塑料制品Zhejiang Alwsci Technologies Co., Ltd.中国$720
2026-06-11切片机零件MENS UG美国$115
2026-06-10其他矿物制品LBT TECH CO.,LIMITED中国$336
2026-06-10其他矿物制品LBT TECH CO.,LIMITED中国$1.4K
2026-06-10紫外线红外线灯LBT TECH CO.,LIMITED中国$2.2K

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23色谱仪PLAMERA LIMITED尼日利亚$16.0K
2026-03-20色谱仪Anagatra Express Logistics (S) Pte. Ltd.新加坡$150
2026-03-10色谱仪PLAMERA LIMITED尼日利亚$45.0K
2026-03-05切片机零件IT TECH RESEARCH (M) SDN BHD马来西亚$740
2025-10-16色谱仪PLAMERA LTD尼日利亚$8.8K
2025-09-10色谱仪Plamera Ltd.尼日利亚$16.0K
2025-08-05切片机零件IT TECH RESEARCH (M) SDN BHD马来西亚$330
2025-08-04切片机零件IT TECH RESEARCH (M) SDN BHD马来西亚$373
2025-07-08切片机零件IT TECH RESEARCH (M) SDN BHD马来西亚$330
2025-07-08切片机零件IT TECH RESEARCH (M) SDN BHD马来西亚$376

相关企业 · 同类产品

Hop Tam Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →