QUAN THANH INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư QUâN THàNH
5
进口笔数
0
出口笔数
$524.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000890288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKU8041S |
| 成立日期 | 2021-12-08 |
| 联系地址 | Số nhà 285, phố Lý Nam Đế, tổ 11, Phường Phan Thiết, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUÂN THÀNH |
| 企业英文名称 | QUAN THANH INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 285, phố Lý Nam Đế, tổ dân phố Phan Thiết 11, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84395430964 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 841790 | 非电炉零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731511 | 滚子链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $524.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $302.0K | 其他硫化橡胶制品、车身零件 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $222.1K | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 其他钢铁制品 | Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-05-22 | 垫片套装 | Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | $73 |
| 2026-05-22 | 其他钢铁制品 | Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-22 | 金属加工机刀 | Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-22 | 非螺纹垫圈 | Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | $375 |
| 2026-05-22 | 非螺纹钢销 | Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-05-22 | 其他钢铁制品 | Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-05-22 | 其他钢铁制品 | Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | $246 |
| 2026-05-22 | 其他钢铁制品 | Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-05-22 | 其他气泵 | Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |