DHL Supply Chain (Vietnam) Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ CHUỗI CUNG ứNG DHL (VIệT NAM)
40
进口笔数
50
出口笔数
$100.3K
进口金额
$2.72M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-01-13
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302587881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TCDFMN |
| 成立日期 | 2011-04-21 |
| 联系地址 | tầng 7, Tòa nhà E-town 3, số 364, Đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CHUỖI CUNG ỨNG DHL (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | DHL SUPPLY CHAIN (VIETNAM ) LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | tầng 7, Tòa nhà E-town 3, số 364, Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842838124888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 758.278亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 392610 | 塑料文具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $94.0K |
| 新加坡 | 10 | $1.9K |
| 波兰 | 3 | $1.6K |
| 泰国 | 6 | $1.1K |
| 英国 | 6 | $798 |
| 孟加拉国 | 1 | $279 |
| 新西兰 | 1 | $250 |
| 德国 | 3 | $144 |
| 马来西亚 | 2 | $108 |
| 比利时 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 46 | $2.43M |
| 菲律宾 | 4 | $297.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acepac International (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $93.8K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| CIS | 越南 | 5 | $1.6K | 通信设备、基站 |
| DHL Supply Chain Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $1.3K | 其他零售药品、组合测量仪器 |
| DHL Supply Chain | 泰国 | 6 | $1.1K | 头戴耳机及耳塞、通信设备 |
| DHL SUPPLY CHAIN ASIA PACIFIC | 新加坡 | 1 | $469 | 其他塑纺箱盒、其他纸制品 |
| DHL | 新加坡 | 1 | $340 | 980720、固态存储设备 |
| DHL Supply Chain Asia Pacific | 新加坡 | 2 | $334 | 其他塑纺箱盒、其他纺织夹克 |
| DHL Supply Chain | 德国 | 2 | $306 | 8471机器零件、静止变流器 |
| Deutsche Post AG | 德国 | 2 | $144 | 其他维生素、合成假发 |
| DHL INFORMATION SERVICES ASIA PACI | 马来西亚 | 2 | $108 | 棉针织T恤及背心、其他印刷品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crown Equipment (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $2.52M | 电动叉车、铅酸蓄电池 |
| Crown Equipment (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $199.5K | 电动叉车、铅酸蓄电池 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他塑纺箱盒 | DHL SUPPLY CHAIN ASIA PACIFIC | 新加坡 | $106 |
| 2026-04-06 | 其他塑纺箱盒 | DHL SUPPLY CHAIN ASIA PACIFIC | 新加坡 | $10 |
| 2026-04-06 | 其他塑纺箱盒 | DHL SUPPLY CHAIN ASIA PACIFIC | 新加坡 | $15 |
| 2026-04-06 | 其他塑纺箱盒 | DHL SUPPLY CHAIN ASIA PACIFIC | 新加坡 | $106 |
| 2026-04-06 | 其他塑纺箱盒 | DHL SUPPLY CHAIN ASIA PACIFIC | 新加坡 | $15 |
| 2026-04-06 | 其他塑纺箱盒 | DHL SUPPLY CHAIN ASIA PACIFIC | 新加坡 | $10 |
| 2026-04-06 | 静止变流器 | DHL SUPPLY CHAIN ASIA PACIFIC | 新加坡 | $2 |
| 2026-04-06 | 静止变流器 | DHL SUPPLY CHAIN ASIA PACIFIC | 新加坡 | $2 |
| 2026-04-06 | 其他印刷品 | DHL SUPPLY CHAIN ASIA PACIFIC | 新加坡 | $2 |
| 2026-04-06 | 其他塑纺箱盒 | DHL SUPPLY CHAIN ASIA PACIFIC | 新加坡 | $85 |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 非自走式叉车 | CROWN EQIPMENT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2025-01-13 | 其他钢铁制品 | CROWN EQIPMENT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $581 |
| 2025-01-13 | 其他钢铁制品 | CROWN EQIPMENT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $678 |
| 2025-01-13 | 电动叉车 | CROWN EQIPMENT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $16.3K |
| 2025-01-13 | 电动叉车 | CROWN EQIPMENT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $10.8K |
| 2025-01-13 | 电动叉车 | CROWN EQIPMENT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $46.6K |
| 2025-01-13 | 电动叉车 | CROWN EQIPMENT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $11.2K |
| 2025-01-13 | 其他钢铁制品 | CROWN EQIPMENT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2025-01-13 | 其他钢铁制品 | CROWN EQIPMENT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2025-01-13 | 其他钢铁制品 | CROWN EQIPMENT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $311 |