Advance Freight Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 236 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Hàng Hóa Advance Việt Nam
236
进口笔数
2
出口笔数
$2.46M
进口金额
$2.4K
出口金额
2025-10-13
最近进口
2024-11-11
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106466129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0S4RQG |
| 成立日期 | 2014-02-26 |
| 联系地址 | Số 99 Nguyễn Phong Sắc, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HÀNG HÓA ADVANCE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ADVANCE FREIGHT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 99 Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02462666689 |
| 邮箱 | info@advancelogistics.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300390 | 非零售药品 |
| 871493 | 自行车轮毂链轮 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580190 | 其他簇绒织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 235 | $2.44M |
| 中国 | 1 | $18.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 2 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shivansh Trade | 印度 | 79 | $807.1K | 其他零售药品、其他护肤品 |
| Khatu Enterprises | 印度 | 57 | $515.2K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Niba Healthcare | 印度 | 41 | $368.4K | 其他零售药品、青霉素链霉素药品 |
| Melon Globalcare | 印度 | 32 | $297.9K | 其他零售药品、维生素药品 |
| Kimshu Exports | 印度 | 2 | $173.4K | 自行车轮毂链轮 |
| Abhis Pharma Specialities | 印度 | 11 | $115.2K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Khimco Impex Co., Ltd. | 中国 | 5 | $102.5K | 其他纺织鞋袜、非棉睡衣裤 |
| Salasar Enterprises | 印度 | 4 | $27.7K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Akshar Medical Store | 印度 | 2 | $25.8K | 其他零售药品、其他护肤品 |
| Donic Sportartikel Vertriebs GmbH | 德国 | 1 | $18.3K | 乒乓球器材、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prince Adefolajimi A. Ogunnusi | 尼日利亚 | 1 | $1.2K | 其他簇绒织物、其他钢铁家用品 |
| Preciuos Ifeanyi Mgbolu Nkwere | 尼日利亚 | 1 | $1.2K | 其他簇绒织物、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 自行车轮毂链轮 | KHIMCO IMPEX CO LTD | 印度 | $22.2K |
| 2025-10-08 | 皮质类固醇药品 | Shivansh Trade | 印度 | $1.8K |
| 2025-10-08 | 其他零售药品 | Shivansh Trade | 印度 | $87 |
| 2025-10-08 | 其他零售药品 | Shivansh Trade | 印度 | $90 |
| 2025-10-08 | 其他零售药品 | Shivansh Trade | 印度 | $336 |
| 2025-10-08 | 其他零售药品 | Shivansh Trade | 印度 | $28 |
| 2025-10-08 | 其他零售药品 | Shivansh Trade | 印度 | $96 |
| 2025-10-08 | 其他护肤品 | Shivansh Trade | 印度 | $113 |
| 2025-10-08 | 其他零售药品 | Shivansh Trade | 印度 | $252 |
| 2025-10-08 | 其他零售药品 | Shivansh Trade | 印度 | $540 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 其他簇绒织物 | A2060768 PRECIUOS IFEANYI MGBOLU NKWERE | 尼日利亚 | $1.2K |
| 2024-10-23 | 其他簇绒织物 | A1029998 PRINCE ADEFOLAJIMI A OGUNNUSI | 尼日利亚 | $1.2K |