Dolce Vita Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他塑胶鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DOLCE VITA
28
进口笔数
0
出口笔数
$462.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314148977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MCFY9Q |
| 成立日期 | 2016-12-08 |
| 联系地址 | Lầu 1, 170-170 Bis Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOLCE VITA |
| 企业英文名称 | DOLCE VITA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84908338853 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿塞拜疆 | 3 | $242.0K |
| 波兰 | 1 | $124.3K |
| 越南 | 16 | $33.1K |
| 意大利 | 2 | $22.4K |
| 乌兹别克斯坦 | 1 | $21.8K |
| 厄瓜多尔 | 5 | $18.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LLC "LA RAN" | 阿塞拜疆 | 2 | $162.3K | 其他含可可食品 |
| LLC "TAB" ("TAV" LLC) | 格鲁吉亚 | 1 | $124.3K | 其他食品制剂 |
| LARAN LLC | 阿塞拜疆 | 1 | $79.8K | 其他含可可食品 |
| Tavi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.7K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Choco Goods Impex LLC | 乌兹别克斯坦 | 1 | $21.8K | 其他含可可食品 |
| LLC "CHOCO GOODS IMPEKS" | 乌兹别克斯坦 | 1 | $21.3K | 其他含可可食品、华夫饼威化饼 |
| Cuascota Collaguazo Maria Dolores | 厄瓜多尔 | 1 | $10.0K | 鲜切玫瑰 |
| Gualavisi Ipiades Sonia Ermelinda | 厄瓜多尔 | 1 | $8.0K | 鲜切玫瑰、其他鲜切花 |
| Bizmax Co., Ltd. | 越南 | 15 | $5.5K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Ristoservice S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.0K | 冷藏家具、糖果制造机械 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他食品制剂 | LLC "TAB" ("TAV" LLC) | 波兰 | $22.2K |
| 2026-06-22 | 其他食品制剂 | LLC "TAB" ("TAV" LLC) | 波兰 | $22.2K |
| 2026-06-22 | 其他食品制剂 | LLC "TAB" ("TAV" LLC) | 波兰 | $22.2K |
| 2026-06-22 | 其他食品制剂 | LLC "TAB" ("TAV" LLC) | 波兰 | $28.8K |
| 2026-06-22 | 其他食品制剂 | LLC "TAB" ("TAV" LLC) | 波兰 | $28.8K |
| 2026-04-27 | 其他皮革鞋 | BIZMAX CO LTD | 越南 | $255 |
| 2026-04-27 | 其他皮革鞋 | BIZMAX CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-03-26 | 其他含可可食品 | LLC "LA RAN" | 阿塞拜疆 | $18.4K |
| 2026-03-26 | 其他含可可食品 | LLC "LA RAN" | 阿塞拜疆 | $12.2K |
| 2026-03-26 | 其他含可可食品 | LLC "LA RAN" | 阿塞拜疆 | $2.4K |