LY MA TRADING SERVICE COMPANY
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 金属包头皮鞋
越南 · 在业
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$40.3K
出口金额
—
最近进口
2026-02-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106873332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBTX78RH |
| 成立日期 | 2015-06-10 |
| 联系地址 | Số 31 Hàng Đào, Phường Hàng Đào, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thiên Lý Mã |
| 企业英文名称 | THIEN LY MA SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 Hàng Đào, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 841610 | 液体燃料炉 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 1 | $40.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $252 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEVIC Technology Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $40.0K | 食品加工机械、金属包头皮鞋 |
| PT AVIA TECHNICS DIRGANTARA | 印度尼西亚 | 1 | $252 | 飞机零件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 铝制紧固件 | PT AVIA TECHNICS DIRGANTARA | 印度尼西亚 | $252 |
| 2026-01-06 | 热饮食品加热设备 | GEVIC Technology Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | $9.7K |
| 2026-01-06 | 灌装封口机 | GEVIC Technology Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | $510 |
| 2026-01-06 | 液体燃料炉 | GEVIC Technology Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | $2.7K |
| 2026-01-06 | 电熨斗 | GEVIC Technology Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | $144 |
| 2026-01-06 | 大型洗衣机 | GEVIC Technology Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | $996 |
| 2026-01-06 | 果蔬加工机械 | GEVIC Technology Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | $1.4K |
| 2026-01-06 | 金属包头皮鞋 | GEVIC Technology Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | $167 |
| 2026-01-06 | 电熨斗 | GEVIC Technology Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | $144 |
| 2026-01-06 | 种子分选机 | GEVIC Technology Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | $800 |