Phanta Trading & Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 救生衣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ Kỹ THUậT PHANTA
72
进口笔数
0
出口笔数
$2.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301875911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4E2UWJ |
| 成立日期 | 1999-12-08 |
| 联系地址 | 391 Đào Trí, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHANTA |
| 企业英文名称 | PHANTA TRADING & TECHNICAL SERVICES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 391 Đào Trí, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán: máy móc vật tư, thiết bị phụ tùng, đồ điện, điện tử, hoá chất phục vụ ngành hàng hải, dầu khí, thiết bị cứu sinh. Dịch vụ sửa chữa lắp đặt, bảo dưỡng máy móc thiết bị, thiết bị cứu sinh. Đại lý ký gởi hàng hoá. Dịch vụ tư vấn kỹ thuật. Mua bán, sửa chữa, lắp đặt bình chữa cháy các loại. Sản xuất, sửa chữa, mua bán, thiết kế, lắp đặt, bảo trì, xuất nhập khẩu các sản phẩm, dụng cụ, thiết bị phòng cháy chữa cháy (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất hóa chất có tính độc hại mạnh)./. Kiểm tra và phân tích kỹ thuật. |
| 电话 | +842837734498 |
| 邮箱 | phanta@hcm.vnn.vn |
| 官网 | www.phanta.com.vn |
| 传真 | 0837734464 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630720 | 救生衣 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 842410 | 灭火器 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $1.91M |
| 中国 | 52 | $348.9K |
| 美国 | 4 | $45.9K |
| 德国 | 2 | $25.1K |
| 英国 | 2 | $5.0K |
| 日本 | 2 | $4.8K |
| 朝鲜 | 1 | $4.0K |
| 瑞典 | 1 | $3.6K |
| 越南 | 1 | $1.9K |
| 新加坡 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVERSAFE EXTINGUISHER SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $1.91M | 灭火器、喷雾机零件 |
| Jiangyin Wolong FRP Boat Co., Ltd. | 中国 | 3 | $166.7K | 其他起重机、其他船舶 |
| Shanghai Youlong Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.1K | 充气筏、浮动结构 |
| Jiangsu Huatuo Safety Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $34.7K | 救生衣、呼吸器具 |
| KOLOR KUT PRODUCTS COMPANY, LTD. | 美国 | 3 | $34.4K | 其他油类添加剂、其他诊断试剂 |
| Jiaxing Rongsheng Lifesaving Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $22.0K | 救生衣、浮动结构 |
| Noah Agencies & Marine Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $16.1K | 其他功能机器、便携式电灯 |
| Shanghai Ming Industry International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.2K | 充气筏、其他医疗器具 |
| Safety Plus Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Marine Consultancy Services | 英国 | 2 | $5.0K | 锂原电池、表带及零件 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 液体流量计 | Xi'an Huashun Measuring Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-25 | 充气筏 | Shanghai Youlong Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-25 | 充气筏 | Shanghai Youlong Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-25 | 医用家具 | Marine Easy (Shanghai) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $158 |
| 2026-06-25 | 交通控制设备 | Marine Easy (Shanghai) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-06-25 | 救生衣 | Marine Easy (Shanghai) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $480 |
| 2026-06-25 | 医用家具 | Marine Easy (Shanghai) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $520 |
| 2026-06-25 | 充气筏 | Shanghai Youlong Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | $14.9K |
| 2026-06-25 | 呼吸器具 | Marine Easy (Shanghai) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-25 | 浮动结构 | Marine Easy (Shanghai) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $330 |