Sieu Viet Technology Development & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển Công Nghệ Siêu Việt
- 邮箱238
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- YouTube1
7
进口笔数
0
出口笔数
$11.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101766785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR61XKEX |
| 成立日期 | 2005-08-16 |
| 联系地址 | Số 68B, ngõ 121 đường Nguyễn Phong Sắc, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SIÊU VIỆT |
| 企业英文名称 | SIEU VIET TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68B, ngõ 121 đường Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842437540889 |
| 传真 | 7555431 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847170 | 存储单元 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $11.0K |
| 印度 | 1 | $532 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OCBESTJET Printer Consumables (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.2K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Shenzhen Shenxiangyu Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 其他印刷机零件、印刷电路 |
| Shenzhen Angel Copy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他机器刀具、其他印刷机零件 |
| Splashjet Inkjet Ink Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $532 | 其他墨水、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 非黑印刷油墨 | OCBESTJET PRINTER CONSUMABLES (HK) CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-03-20 | 非黑印刷油墨 | OCBESTJET PRINTER CONSUMABLES (HK) CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-03-20 | 非黑印刷油墨 | OCBESTJET PRINTER CONSUMABLES (HK) CO LTD | 中国 | $81 |
| 2026-03-20 | 塑料包装箱 | OCBESTJET PRINTER CONSUMABLES (HK) CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-03-20 | 非黑印刷油墨 | OCBESTJET PRINTER CONSUMABLES (HK) CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-03-20 | 非黑印刷油墨 | OCBESTJET PRINTER CONSUMABLES (HK) CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-03-20 | 非黑印刷油墨 | OCBESTJET PRINTER CONSUMABLES (HK) CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-12-09 | 非黑印刷油墨 | OCBESTJET PRINTER CONSUMABLES (HK) CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-12-09 | 非黑印刷油墨 | OCBESTJET PRINTER CONSUMABLES (HK) CO LTD | 中国 | $560 |
| 2025-12-09 | 非黑印刷油墨 | OCBESTJET PRINTER CONSUMABLES (HK) CO LTD | 中国 | $560 |