Suga Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 148 笔 · 主营 其他合金钢条

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Suga Việt Nam

11
进口笔数
148
出口笔数
$3.1K
进口金额
$3.56M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $203.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $159.7K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $197.7K · 9 笔2023-12进口 $307 · 3 笔出口 $102.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 4 笔2024-02进口 $75 · 1 笔出口 $71.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $203.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $185.0K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $137.3K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 3 笔2024-08进口 $105 · 1 笔出口 $145.5K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 3 笔2024-11进口 $1 · 1 笔出口 $89.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $194.6K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 4 笔2025-04进口 $52 · 1 笔出口 $37.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-06进口 $185 · 1 笔出口 $58.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 2 笔2026-01进口 $526 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $55.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2026-04进口 $50 · 1 笔出口 $117.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $159.7K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $197.7K · 9 笔2023-12进口 $307 · 3 笔出口 $102.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 4 笔2024-02进口 $75 · 1 笔出口 $71.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $203.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $185.0K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $137.3K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 3 笔2024-08进口 $105 · 1 笔出口 $145.5K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 3 笔2024-11进口 $1 · 1 笔出口 $89.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $194.6K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 4 笔2025-04进口 $52 · 1 笔出口 $37.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-06进口 $185 · 1 笔出口 $58.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 2 笔2026-01进口 $526 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $55.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2026-04进口 $50 · 1 笔出口 $117.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0313059604
企查查编码QVN38028H0
成立日期2014-12-10
联系地址Tầng 6, Số 763 Lê Hồng Phong, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUGA VIỆT NAM
企业英文名称SUGA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Số 763 Lê Hồng Phong, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84932003475
邮箱hangbt.mirai2011@gmail.com
官网www.suga-kikai.co.jp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本169.018亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391890塑料地板
392690其他塑料制品
621020男式外衣
730830钢铁门窗
730840钢铁脚手架支柱
730890其他钢铁结构体
830400金属办公设备
841459其他风扇
842199过滤净化器零件
850870吸尘器零件

出口

HS 编码产品
722860其他合金钢条
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
200600糖渍植物制品
401699其他硫化橡胶制品
591190其他工业用纺织品
730490无缝钢管
730840钢铁脚手架支柱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.8K
日本9$775
中国1$526

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本148$3.56M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jooyon TNS Vina Co., Ltd.越南1$1.8K电信仪器、示波器
Kitamura Industry Co., Ltd.日本1$526其他塑料制品、电气信号装置
Suga Kikai Kogyo Co., Ltd.日本3$303钢铁门窗、钢铁脚手架支柱
Suga Kikai Kogyo Co., Ltd.日本2$274水净化机械、塑料地板
Fujita Co., Ltd.日本2$145磁共振成像仪、加工宝石
Kitamura Industry Co., Ltd.尼日利亚1$52男式外衣
Hayashi Seisakusho Co., Ltd.日本1$1家具配件、金属办公设备

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suga Kikai Kogyo Co., Ltd.日本147$3.56M其他合金钢条、其他钢铁制品
Fujita Co., Ltd.日本1$382其他钢铁铸件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他钢铁结构体Suga Kikai Kogyo Co., Ltd.日本$25
2026-04-22其他钢铁结构体Suga Kikai Kogyo Co., Ltd.日本$25
2026-02-11电信仪器JOOYON TNS VINA CO LTD越南$800
2026-02-11电信仪器JOOYON TNS VINA CO LTD越南$1.0K
2026-01-17电气信号装置Kitamura Industry Co., Ltd.中国$24
2026-01-17其他车辆Kitamura Industry Co., Ltd.中国$194
2026-01-17电气信号装置Kitamura Industry Co., Ltd.中国$55
2026-01-17其他塑料制品Kitamura Industry Co., Ltd.中国$8
2026-01-17其他塑料制品Kitamura Industry Co., Ltd.中国$8
2026-01-17电气信号装置Kitamura Industry Co., Ltd.中国$43

出口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24糖渍植物制品Suga Kikai Kogyo Co., Ltd.日本$18.4K
2026-04-21其他钢铁制品Suga Kikai Kogyo Co., Ltd.日本$17.1K
2026-04-21其他钢铁制品Suga Kikai Kogyo Co., Ltd.日本$2.8K
2026-04-21其他钢铁制品Suga Kikai Kogyo Co., Ltd.日本$302
2026-04-21其他钢铁制品Suga Kikai Kogyo Co., Ltd.日本$2.0K
2026-04-21其他钢铁结构体Suga Kikai Kogyo Co., Ltd.日本$232
2026-04-21其他钢铁制品Suga Kikai Kogyo Co., Ltd.日本$18.7K
2026-04-21钢铁脚手架支柱Suga Kikai Kogyo Co., Ltd.日本$12.8K
2026-04-21其他钢铁制品Suga Kikai Kogyo Co., Ltd.日本$535
2026-04-21其他钢铁结构体Suga Kikai Kogyo Co., Ltd.日本$269

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Suga Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →