Suga Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 148 笔 · 主营 其他合金钢条
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Suga Việt Nam
- 邮箱7
11
进口笔数
148
出口笔数
$3.1K
进口金额
$3.56M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313059604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38028H0 |
| 成立日期 | 2014-12-10 |
| 联系地址 | Tầng 6, Số 763 Lê Hồng Phong, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUGA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUGA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Số 763 Lê Hồng Phong, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84932003475 |
| 邮箱 | hangbt.mirai2011@gmail.com |
| 官网 | www.suga-kikai.co.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 169.018亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.8K |
| 日本 | 9 | $775 |
| 中国 | 1 | $526 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 148 | $3.56M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jooyon TNS Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 电信仪器、示波器 |
| Kitamura Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $526 | 其他塑料制品、电气信号装置 |
| Suga Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $303 | 钢铁门窗、钢铁脚手架支柱 |
| Suga Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $274 | 水净化机械、塑料地板 |
| Fujita Co., Ltd. | 日本 | 2 | $145 | 磁共振成像仪、加工宝石 |
| Kitamura Industry Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $52 | 男式外衣 |
| Hayashi Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1 | 家具配件、金属办公设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suga Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 147 | $3.56M | 其他合金钢条、其他钢铁制品 |
| Fujita Co., Ltd. | 日本 | 1 | $382 | 其他钢铁铸件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | Suga Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $25 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | Suga Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $25 |
| 2026-02-11 | 电信仪器 | JOOYON TNS VINA CO LTD | 越南 | $800 |
| 2026-02-11 | 电信仪器 | JOOYON TNS VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-17 | 电气信号装置 | Kitamura Industry Co., Ltd. | 中国 | $24 |
| 2026-01-17 | 其他车辆 | Kitamura Industry Co., Ltd. | 中国 | $194 |
| 2026-01-17 | 电气信号装置 | Kitamura Industry Co., Ltd. | 中国 | $55 |
| 2026-01-17 | 其他塑料制品 | Kitamura Industry Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2026-01-17 | 其他塑料制品 | Kitamura Industry Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2026-01-17 | 电气信号装置 | Kitamura Industry Co., Ltd. | 中国 | $43 |
出口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 糖渍植物制品 | Suga Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $18.4K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Suga Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $17.1K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Suga Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Suga Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $302 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Suga Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | Suga Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $232 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Suga Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $18.7K |
| 2026-04-21 | 钢铁脚手架支柱 | Suga Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $12.8K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Suga Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $535 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | Suga Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $269 |