Golden Lotus Two Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoa Sen Vàng
1
进口笔数
153
出口笔数
$44.8K
进口金额
$7.32M
出口金额
2024-05-30
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701579119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10B7W4G |
| 成立日期 | 2009-08-11 |
| 联系地址 | 57 Văn Công Khai, Phường Phú Cường, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOA SEN VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN LOTUS TWO MEMBER COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 - 11, Trung tâm Thương mại Dịch vụ Uyên Hưng, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02743822412 |
| 邮箱 | ad.senvang@gmail.com |
| 传真 | 02743856589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $44.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 153 | $7.32M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiangxin Corp. | 韩国 | 1 | $44.8K | 木颗粒 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiangxin Corp. | 韩国 | 105 | $5.21M | 木颗粒、其他植物油 |
| Shinhung Global Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $1.39M | 木颗粒、木制品 |
| Juneglobal Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $320.9K | 木颗粒、聚合木燃料 |
| DaeHwa I&C Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $245.7K | 木颗粒、其他植物提取物 |
| CNS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $38.2K | 木颗粒 |
| Han-Il Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $28.2K | 聚合木燃料、非针叶燃料木片 |
| YUJIN-TRADING CO LTD | 韩国 | 1 | $24.8K | 聚合木燃料 |
| Han Il Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.5K | 聚合木燃料、非针叶燃料木片 |
| Hanmi O&F Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.3K | 聚合木燃料、非针叶燃料木片 |
| Xiangxin Corporation | 韩国 | 3 | $18.6K | 带壳夏威夷果、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-30 | 木颗粒 | XIANGXIN CORP ORATION | 越南 | $44.8K |
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 聚合木燃料 | Juneglobal Co., Ltd. | 韩国 | $36.2K |
| 2026-03-25 | 聚合木燃料 | Juneglobal Co., Ltd. | 韩国 | $36.2K |
| 2026-03-24 | 聚合木燃料 | YUJIN-TRADING CO LTD | 韩国 | $24.8K |
| 2026-03-12 | 聚合木燃料 | HAN-IL KOREA CO., LTD | 韩国 | $28.2K |
| 2026-03-04 | 聚合木燃料 | Juneglobal Co., Ltd. | 韩国 | $35.0K |
| 2026-01-10 | 聚合木燃料 | Juneglobal Co., Ltd. | 韩国 | $27.6K |
| 2025-12-30 | 聚合木燃料 | JUNEGLOBAL CO LTD | 韩国 | $42.7K |
| 2025-12-26 | 聚合木燃料 | Juneglobal Co., Ltd. | 韩国 | $37.9K |
| 2025-12-16 | 聚合木燃料 | Juneglobal Co., Ltd. | 韩国 | $37.6K |
| 2025-12-05 | 聚合木燃料 | JUNEGLOBAL CO LTD | 韩国 | $22.9K |