Loc Truong Xuan Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI LộC TRườNG XUâN
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902160333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9E8CM2J |
| 成立日期 | 2023-03-16 |
| 联系地址 | Nhà số 5, ngõ số 4, đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LỘC TRƯỜNG XUÂN |
| 企业英文名称 | LOC TRUONG XUAN MANUFACTURE AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45 đường Phú Thọ 2, KĐT Phú Thọ, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84989037928 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 681599 | 其他石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Yuyuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.04M | 非泡沫塑料片、合成纤维油布 |
| Zhengzhou Combine International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $98.0K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Guangdong Yidu Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.5K | 自粘塑料片、其他塑料片材 |
| JIANGYIN FULLRICH INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | 2 | $49.3K | 非泡沫塑料片 |
| Shandong Ruiquan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 针叶木单板、其他薄木板 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | 自粘塑料片 | Guangdong Yidu Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-07-10 | 自粘塑料片 | Guangdong Yidu Technology Co., Ltd. | 中国 | $251 |
| 2026-07-10 | 自粘塑料片 | Guangdong Yidu Technology Co., Ltd. | 中国 | $336 |
| 2026-07-10 | 自粘塑料片 | Guangdong Yidu Technology Co., Ltd. | 中国 | $183 |
| 2026-07-10 | 自粘塑料片 | Guangdong Yidu Technology Co., Ltd. | 中国 | $425 |
| 2026-07-10 | 自粘塑料片 | Guangdong Yidu Technology Co., Ltd. | 中国 | $381 |
| 2026-07-10 | 自粘塑料片 | Guangdong Yidu Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-10 | 自粘塑料片 | Guangdong Yidu Technology Co., Ltd. | 中国 | $524 |
| 2026-07-10 | 自粘塑料片 | Guangdong Yidu Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-10 | 自粘塑料片 | Guangdong Yidu Technology Co., Ltd. | 中国 | $363 |