Phuong Mai Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI PHươNG MAI
47
进口笔数
0
出口笔数
$510.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-19
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106042521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5D976KQ |
| 成立日期 | 2012-11-21 |
| 联系地址 | Số 4 ngách 11, ngõ 565, đường Nguyễn Trãi, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG MAI |
| 企业英文名称 | PHUONG MAI TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT1-12A, Khu nhà ở cho CBCS Cục B42, B57- Tổng cục V- Bộ công an, đường Yên Xá, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02466803327 |
| 邮箱 | hcns@phuongmaicorp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 621210 | 胸罩 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $332.9K |
| 中国台湾 | 7 | $101.6K |
| 越南 | 6 | $52.6K |
| 巴基斯坦 | 2 | $23.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BSP (Taiwan) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $136.0K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Unbelievable Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $84.5K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Zhejiang Lanzhen Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $47.6K | 弹性针织布、染色尼龙织物 |
| Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.4K | 其他塑料制品、铝制家用器具 |
| Suzhou Hua Mulan Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.9K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $26.3K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $26.3K | 染色合成针织布、救生衣 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.1K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Suzhou PNC Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.5K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Shaoxing Yongshu Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 弹性针织布 | ZHEJIANG LANZHEN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-11-19 | 弹性针织布 | ZHEJIANG LANZHEN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-19 | 弹性针织布 | ZHEJIANG LANZHEN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-17 | 胸罩 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-11-17 | 女式化纤内裤 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-10-04 | 胸罩 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-09-03 | 非棉针织背心 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2025-08-29 | 聚酯长丝织物 | NANTONG DONGYI FIBER TECH CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-08-29 | 聚酯长丝织物 | NANTONG DONGYI FIBER TECH CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-08-29 | 聚酯长丝织物 | NANTONG DONGYI FIBER TECH CO LTD | 中国 | $4.6K |