Hoang Ha Trading Construction Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG SảN XUấT HOàNG Hà.

22
进口笔数
6
出口笔数
$377.8K
进口金额
$53.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-09-03
最近出口
16
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $254.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $862 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $485 · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-10进口 $78 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $573 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $254.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $862 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $485 · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-10进口 $78 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $573 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $254.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700367753
企查查编码QVN7CN97K2
成立日期2001-03-02
联系地址Số 18A/10 Quốc lộ 13, khu phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG SẢN XUẤT HOÀNG HÀ.
企业英文名称HOANG HA TRADING CONSTRUCTION MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18A/10 Quốc lộ 13, khu phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842743757910
邮箱info@hoangha-engineering.com.vn
官网www.hoangha-engineering.com.vn
传真06503759255
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731414不锈钢机织布
401039其他橡胶带
401693非泡沫橡胶密封件
591190其他工业用纺织品
650610安全帽
680520纸基研磨料
680530研磨粉/粒
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
381400油漆溶剂
680610矿物棉
700719钢化安全玻璃
730799其他钢铁管件
731815钢铁螺钉螺栓
848130止回阀
320820丙烯酸乙烯漆
320890聚合物基油漆
321410胶粘填料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$356.2K
韩国1$12.3K
中国台湾3$5.3K
德国1$2.8K
新加坡1$805
奥地利2$370

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$51.5K
泰国1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuhan Lansun Technology Co., Ltd.中国1$254.4K等离子弧机床、激光机床
Chief Steel (Shanghai) Trading Co., Ltd.中国1$26.1K钢铁管线管、锅炉辅件
Zhengzhou Ailence Machinery Equipment Co., Ltd.中国2$18.4K其他橡胶带、其他钢铁制品
Zhengzhou Taikedapackaging Machinery Co., Ltd.中国1$18.2K其他钢铁制品、其他机器刀具
Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd.中国1$15.8K无缝钢管线、无缝钢管
Liaoyang Shenzhou Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$15.5K其他离心机、灌装封口机
WU LI AGRICULTURE MACHINE CO LTD中国台湾2$4.1K喷雾机零件、非农用喷雾器具
Hebei Skyline Machinery Technology Co., Ltd.中国3$3.7K泵零件、非泡沫橡胶密封件
Shanghai Talenco Industry Co., Ltd.中国2$651喷枪、喷雾机零件
Vienna Far East (1987) Co., Ltd.奥地利2$370其他工业用纺织品、安全帽

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南5$51.5K纺织纱线筒管、其他纸制品
Vienna Far East (1987) Co., Ltd.澳大利亚1$1.8K药芯焊丝、纸基研磨料

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24等离子弧机床WUHAN LANSUN TECHNOLOGY CO. LTD.中国$27.1K
2026-04-24等离子弧机床WUHAN LANSUN TECHNOLOGY CO. LTD.中国$27.1K
2026-04-24激光机床WUHAN LANSUN TECHNOLOGY CO. LTD.中国$100.1K
2026-04-24激光机床WUHAN LANSUN TECHNOLOGY CO. LTD.中国$100.1K
2026-02-10非农用喷雾器具SHANGHAI TALENCO INDUSTRY CO LTD中国$573
2025-12-16热轧钢板HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD中国$18
2025-12-1680毫米以下L型钢HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD中国$21
2025-12-16热轧钢板HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD中国$2.2K
2025-12-1610毫米以上热轧钢板HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD中国$75
2025-12-1680mm以下L型钢HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD中国$210

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-03其他铜制品VIENNA FAR EAST (1987) CO LTD泰国$30
2025-09-03焊接机零件VIENNA FAR EAST (1987) CO LTD泰国$51
2025-09-03手工工具零件VIENNA FAR EAST (1987) CO LTD泰国$150
2025-09-03手持焊枪VIENNA FAR EAST (1987) CO LTD泰国$30
2025-09-03研磨粉/粒VIENNA FAR EAST (1987) CO LTD泰国$40
2025-09-03其他工业用纺织品VIENNA FAR EAST (1987) CO LTD泰国$60
2025-09-03其他钢铁链VIENNA FAR EAST (1987) CO LTD泰国$75
2025-09-03带配件增强橡胶管VIENNA FAR EAST (1987) CO LTD泰国$100
2025-09-03研磨粉/粒VIENNA FAR EAST (1987) CO LTD泰国$10
2025-09-03手持焊枪VIENNA FAR EAST (1987) CO LTD泰国$30

相关企业 · 同类产品

Hoang Ha Trading Construction Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →