Hoang Ha Trading Construction Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG SảN XUấT HOàNG Hà.
22
进口笔数
6
出口笔数
$377.8K
进口金额
$53.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-09-03
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700367753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CN97K2 |
| 成立日期 | 2001-03-02 |
| 联系地址 | Số 18A/10 Quốc lộ 13, khu phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG SẢN XUẤT HOÀNG HÀ. |
| 企业英文名称 | HOANG HA TRADING CONSTRUCTION MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18A/10 Quốc lộ 13, khu phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842743757910 |
| 邮箱 | info@hoangha-engineering.com.vn |
| 官网 | www.hoangha-engineering.com.vn |
| 传真 | 06503759255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 650610 | 安全帽 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848130 | 止回阀 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $356.2K |
| 韩国 | 1 | $12.3K |
| 中国台湾 | 3 | $5.3K |
| 德国 | 1 | $2.8K |
| 新加坡 | 1 | $805 |
| 奥地利 | 2 | $370 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $51.5K |
| 泰国 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Lansun Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $254.4K | 等离子弧机床、激光机床 |
| Chief Steel (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.1K | 钢铁管线管、锅炉辅件 |
| Zhengzhou Ailence Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.4K | 其他橡胶带、其他钢铁制品 |
| Zhengzhou Taikedapackaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 其他钢铁制品、其他机器刀具 |
| Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Liaoyang Shenzhou Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 其他离心机、灌装封口机 |
| WU LI AGRICULTURE MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $4.1K | 喷雾机零件、非农用喷雾器具 |
| Hebei Skyline Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.7K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai Talenco Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $651 | 喷枪、喷雾机零件 |
| Vienna Far East (1987) Co., Ltd. | 奥地利 | 2 | $370 | 其他工业用纺织品、安全帽 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $51.5K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| Vienna Far East (1987) Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $1.8K | 药芯焊丝、纸基研磨料 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 等离子弧机床 | WUHAN LANSUN TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $27.1K |
| 2026-04-24 | 等离子弧机床 | WUHAN LANSUN TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $27.1K |
| 2026-04-24 | 激光机床 | WUHAN LANSUN TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $100.1K |
| 2026-04-24 | 激光机床 | WUHAN LANSUN TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $100.1K |
| 2026-02-10 | 非农用喷雾器具 | SHANGHAI TALENCO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $573 |
| 2025-12-16 | 热轧钢板 | HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $18 |
| 2025-12-16 | 80毫米以下L型钢 | HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $21 |
| 2025-12-16 | 热轧钢板 | HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-16 | 10毫米以上热轧钢板 | HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $75 |
| 2025-12-16 | 80mm以下L型钢 | HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $210 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 其他铜制品 | VIENNA FAR EAST (1987) CO LTD | 泰国 | $30 |
| 2025-09-03 | 焊接机零件 | VIENNA FAR EAST (1987) CO LTD | 泰国 | $51 |
| 2025-09-03 | 手工工具零件 | VIENNA FAR EAST (1987) CO LTD | 泰国 | $150 |
| 2025-09-03 | 手持焊枪 | VIENNA FAR EAST (1987) CO LTD | 泰国 | $30 |
| 2025-09-03 | 研磨粉/粒 | VIENNA FAR EAST (1987) CO LTD | 泰国 | $40 |
| 2025-09-03 | 其他工业用纺织品 | VIENNA FAR EAST (1987) CO LTD | 泰国 | $60 |
| 2025-09-03 | 其他钢铁链 | VIENNA FAR EAST (1987) CO LTD | 泰国 | $75 |
| 2025-09-03 | 带配件增强橡胶管 | VIENNA FAR EAST (1987) CO LTD | 泰国 | $100 |
| 2025-09-03 | 研磨粉/粒 | VIENNA FAR EAST (1987) CO LTD | 泰国 | $10 |
| 2025-09-03 | 手持焊枪 | VIENNA FAR EAST (1987) CO LTD | 泰国 | $30 |