Hoang Giang Investment & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Đầu Tư Hoàng Giang
204
进口笔数
0
出口笔数
$4.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104257024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3RG2C6 |
| 成立日期 | 2009-09-15 |
| 联系地址 | Lô A2, CN5 cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ HOÀNG GIANG |
| 企业英文名称 | HOANG GIANG INVESTMENT & PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A2, CN5 cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 邮箱 | phuong.tran@hoanggiangfruit.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080510 | 橙子 |
| 080521 | 柑橘 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 081040 | 鲜越橘属水果 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 103 | $1.87M |
| 澳大利亚 | 28 | $791.1K |
| 韩国 | 36 | $343.8K |
| 中国 | 15 | $324.1K |
| 南非 | 9 | $272.0K |
| 新西兰 | 7 | $265.6K |
| 加拿大 | 6 | $167.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paramount Export Co. | 美国 | 36 | $467.8K | 鲜葡萄、鲜苹果 |
| Sunlight International Sales Inc. | 美国 | 32 | $411.4K | 鲜葡萄 |
| Freshpack Export Sales Ltd. | 美国 | 9 | $386.4K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Core Fruit (Pty) Ltd | 南非 | 6 | $250.4K | 鲜苹果、柑橘 |
| True Delicious Corp. | 韩国 | 16 | $222.1K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Shandong Yichen Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 7 | $174.6K | 鲜梨、鲜苹果 |
| Palms Vineyards Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $123.5K | 鲜葡萄 |
| Grape Co. Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $81.4K | 鲜葡萄、鲜苹果 |
| Green Vil Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $60.5K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| International Produce Group LLC | 美国 | 7 | $55.4K | 鲜葡萄、鲜甜樱桃 |
近期贸易明细
进口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 橙子 | ROYAL | 美国 | $38.9K |
| 2026-04-29 | 橙子 | ROYAL | 美国 | $38.9K |
| 2026-04-23 | 鲜苹果 | VF DIRECT (NZ) LTD | 新西兰 | $21.3K |
| 2026-04-23 | 鲜苹果 | VF DIRECT (NZ) LTD | 新西兰 | $8.1K |
| 2026-04-23 | 鲜苹果 | VF DIRECT (NZ) LTD | 新西兰 | $15.7K |
| 2026-04-23 | 鲜苹果 | VF DIRECT (NZ) LTD | 新西兰 | $15.7K |
| 2026-04-23 | 鲜苹果 | VF DIRECT (NZ) LTD | 新西兰 | $21.3K |
| 2026-04-23 | 鲜苹果 | VF DIRECT (NZ) LTD | 新西兰 | $8.1K |
| 2026-03-04 | 鲜葡萄 | GRAPE CO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $6.9K |
| 2026-03-04 | 鲜葡萄 | GRAPE CO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $13.9K |