Hoang Giang Investment & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 206 笔 · 主营 鲜葡萄

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Đầu Tư Hoàng Giang

206
进口笔数
0
出口笔数
$4.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-17
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $628.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $128.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $125.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $320.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $112.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $295.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $293.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $628.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $243.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $192.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $241.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $111.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $191.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $345.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $127.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $87.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $167.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $128.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $125.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $320.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $112.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $295.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $293.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $628.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $243.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $192.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $241.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $111.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $191.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $345.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $127.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $87.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $167.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104257024
企查查编码QVNN3RG2C6
成立日期2009-09-15
联系地址Lô A2, CN5 cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ HOÀNG GIANG
企业英文名称HOANG GIANG INVESTMENT & PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A2, CN5 cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
邮箱phuong.tran@hoanggiangfruit.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080610鲜葡萄
080810鲜苹果
080929鲜甜樱桃
080830鲜梨
080510橙子
080521柑橘
081010鲜草莓
081040鲜越橘属水果
080930鲜桃
220299其他非酒精饮料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国103$1.87M
澳大利亚28$791.1K
韩国36$343.8K
中国15$324.1K
南非10$319.6K
新西兰8$309.4K
加拿大6$167.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PARAMOUNT EXPORT COMPANY美国36$467.8K鲜苹果、鲜葡萄
SUNLIGHT INTERNATIONAL SALES INC美国32$411.4K鲜葡萄
Freshpack Export Sales Ltd.美国9$386.4K鲜苹果、鲜甜樱桃
Core Fruit (Pty) Ltd南非7$298.0K鲜苹果、柑橘
FRESHMAX NZ FRUIT LIMITED新西兰5$256.7K鲜苹果、鲜甜樱桃
True Delicious Corp.韩国16$222.1K鲜草莓、鲜葡萄
Shandong Yichen Agriculture Co., Ltd.中国7$174.6K鲜梨、鲜苹果
Palms Vineyards Pty Ltd澳大利亚6$123.5K鲜葡萄、806100
Green Vil Co., Ltd.韩国12$60.5K鲜草莓、鲜葡萄
International Produce Group LLC美国7$55.4K鲜葡萄、鲜甜樱桃

近期贸易明细

进口(共 206)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17鲜梨Core Fruit (Pty) Ltd南非$15.2K
2026-06-17鲜梨Core Fruit (Pty) Ltd南非$9.9K
2026-06-17鲜梨Core Fruit (Pty) Ltd南非$1.1K
2026-06-17鲜梨Core Fruit (Pty) Ltd南非$8.7K
2026-06-17鲜梨Core Fruit (Pty) Ltd南非$4.6K
2026-06-17鲜梨Core Fruit (Pty) Ltd南非$8.0K
2026-05-08鲜苹果FRESHMAX NZ FRUIT LIMITED新西兰$19.2K
2026-05-08鲜苹果FRESHMAX NZ FRUIT LIMITED新西兰$4.5K
2026-05-08鲜苹果FRESHMAX NZ FRUIT LIMITED新西兰$20.2K
2026-04-29橙子ROYAL美国$38.9K

相关企业 · 同类产品

Hoang Giang Investment & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →