Thai Binh Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 氨基树脂初级形状
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG NGHIệP THáI BìNH
8
进口笔数
0
出口笔数
$537.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000406121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGE01AF |
| 成立日期 | 2006-11-29 |
| 联系地址 | Số 01, phố Quang Trung, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG NGHIỆP THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | THAI BINH TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 01, phố Quang Trung, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842273831688 |
| 邮箱 | thaibitraco@thaibitraco.com.vn |
| 传真 | 02273842456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $537.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $537.0K | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $80.0K |
| 2023-10-06 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $69.4K |
| 2023-08-29 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $69.4K |
| 2023-04-21 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $74.9K |
| 2023-04-14 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $73.3K |
| 2023-04-05 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $72.2K |
| 2023-03-15 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $66.3K |
| 2023-03-13 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $31.6K |