Ly Khang General Department Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BáCH HóA TổNG HợP Lý KHANG
10
进口笔数
0
出口笔数
$315.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316459110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7UHSSK |
| 成立日期 | 2020-08-27 |
| 联系地址 | 879/62 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÁCH HÓA TỔNG HỢP LÝ KHANG |
| 企业英文名称 | LY KHANG GENERAL DEPARTMENT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 879/62 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966888715 |
| 邮箱 | Lykhangnguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $315.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Express Star Line Ltd. | 中国 | 1 | $130.9K | 玩具模型、其他塑胶鞋 |
| Zhaoqing Kaijoe Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.8K | 其他护发品、洗发剂 |
| Guangzhou Barburly Cosmetic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.6K | 皮肤清洁剂、洗发剂 |
| Guangzhou Youyou Yipin Beauty Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.4K | 塑料容器、修甲套装 |
| Guangzhou Gedi Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 眼妆品、化妆粉 |
| Guangzhou FirePhoenix Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 电吹风、电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 化妆粉扑 | GUANGZHOU GEDI COSMETICS CO.,LTD | 中国 | $497 |
| 2026-03-23 | 化妆粉 | GUANGZHOU GEDI COSMETICS CO.,LTD | 中国 | $415 |
| 2026-03-23 | 其他护肤品 | GUANGZHOU GEDI COSMETICS CO.,LTD | 中国 | $353 |
| 2026-03-23 | 其他护肤品 | GUANGZHOU GEDI COSMETICS CO.,LTD | 中国 | $331 |
| 2026-03-23 | 其他护肤品 | GUANGZHOU GEDI COSMETICS CO.,LTD | 中国 | $346 |
| 2026-03-23 | 眼妆品 | GUANGZHOU GEDI COSMETICS CO.,LTD | 中国 | $331 |
| 2026-03-23 | 化妆粉 | GUANGZHOU GEDI COSMETICS CO.,LTD | 中国 | $374 |
| 2026-03-23 | 眼妆品 | GUANGZHOU GEDI COSMETICS CO.,LTD | 中国 | $331 |
| 2026-03-23 | 眼妆品 | GUANGZHOU GEDI COSMETICS CO.,LTD | 中国 | $423 |
| 2026-03-23 | 其他护肤品 | GUANGZHOU GEDI COSMETICS CO.,LTD | 中国 | $346 |