ARC Worldwide VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 255 笔 · 主营 变速箱及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ARC WORLDWIDE VN
255
进口笔数
6
出口笔数
$9.99M
进口金额
$99.8K
出口金额
2026-01-19
最近进口
2026-01-07
最近出口
38
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314317061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT1G5TT7 |
| 成立日期 | 2017-03-28 |
| 联系地址 | Tầng 4 Halo Building, số 92D Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ARC WORLDWIDE VN |
| 企业英文名称 | ARC WORLDWIDE VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 Halo Building, số 92D Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định 140/2007/NĐ-CP ngày 05/09/2007 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84376349694 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 854800 | 电器零件 |
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 251310 | 浮石 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 411200 | 加工绵羊皮革 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 227 | $9.85M |
| 中国 | 13 | $38.2K |
| 新加坡 | 2 | $33.7K |
| 新西兰 | 2 | $25.3K |
| 加纳 | 1 | $21.6K |
| 印度尼西亚 | 10 | $20.3K |
| 越南 | 1 | $167 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $70.5K |
| 阿联酋 | 1 | $19.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uzhnaq Technology Private Ltd. | 印度 | 38 | $2.69M | 变速箱及零件、齿轮及变速器 |
| Masu International Products | 印度 | 24 | $2.34M | 变速箱及零件、其他车辆零件 |
| Ganesh Duplex Private Ltd. | 印度 | 16 | $812.4K | 其他车辆零件、变速箱及零件 |
| United Enterprises | 印度 | 21 | $644.1K | 电气装置零件、传动轴及曲柄 |
| Grahil Enterprises LLP | 印度 | 13 | $564.6K | 变速箱及零件、其他车辆零件 |
| NU Vision Enterprises LLP | 印度 | 7 | $448.4K | 变速箱及零件、其他车辆零件 |
| Fortunate Enterprises | 印度 | 21 | $390.1K | 通信设备零件、电器零件 |
| Compact Infotech | 印度 | 9 | $238.0K | 其他蓄电池、其他电话机 |
| Evolve Enterprises | 印度 | 10 | $200.9K | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| Langfang Incom Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $19.4K | 膨胀矿物材料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Digital Vibes S24 Technologies (OPC) Private Ltd. | 印度 | 1 | $40.0K | 钢制容器(>300升)、工业热交换器 |
| Comprehensive Merchants LLP | 印度 | 1 | $20.9K | 齿轮及变速器、非塑料梳子 |
| ARC Worldwide LLC | 阿联酋 | 1 | $19.3K | 皮带输送机 |
| Syntric Engineering Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $10.1K | 其他投影仪、机械零件 |
| Digital Vibes 524 Technologies (OPC) Private Ltd. | 印度 | 1 | $9.6K | 槟榔果 |
近期贸易明细
进口(共 255)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 浮石 | CV Alpha Agro Indonesia | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-01-19 | 浮石 | CV Alpha Agro Indonesia | 印度尼西亚 | $942 |
| 2026-01-07 | 膨胀矿物材料 | LANGFANG INCOM SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $804 |
| 2026-01-07 | 膨胀矿物材料 | LANGFANG INCOM SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-29 | 电器零件 | GANPATI OVERSEAS | 印度 | $20.7K |
| 2025-12-23 | 通信设备零件 | ZENOVA IMPEX | 印度 | $20.7K |
| 2025-12-23 | 通信设备零件 | ZENOVA IMPEX | 印度 | $22.3K |
| 2025-12-23 | 通信设备零件 | ZENOVA IMPEX | 印度 | $16.7K |
| 2025-12-23 | 通信设备零件 | ZENOVA IMPEX | 印度 | $19.5K |
| 2025-12-22 | 电器零件 | EVOLVE ENTERPRISES | 印度 | $19.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 皮带输送机 | ARC WORLDWIDE LLC | 阿联酋 | $9.6K |
| 2026-01-07 | 皮带输送机 | ARC WORLDWIDE LLC | 阿联酋 | $9.7K |
| 2025-12-31 | 工业热交换器 | DIGITAL VIBES S24 TECHNOLOGIES (OPC) PRIVATE LTD | 印度 | $40.0K |
| 2024-05-09 | 槟榔果 | DIGITAL VIBES 524 TECHNOLOGIES (OPC) PRIVATE LTD | 印度 | $9.6K |
| 2024-01-30 | 槟榔果 | SYNTRIC ENGINEERING PRIVATE LTD | — | $4.8K |
| 2024-01-24 | 槟榔果 | SYNTRIC ENGINEERING PRIVATE LTD | — | $5.3K |
| 2024-01-09 | 齿轮及变速器 | COMPREHENSIVE MERCHANTS LLP | 印度 | $3.5K |
| 2024-01-09 | 齿轮及变速器 | COMPREHENSIVE MERCHANTS LLP | 印度 | $1.6K |
| 2024-01-09 | 齿轮及变速器 | COMPREHENSIVE MERCHANTS LLP | 印度 | $3.4K |
| 2024-01-09 | 齿轮及变速器 | COMPREHENSIVE MERCHANTS LLP | 印度 | $2.1K |