ARC Worldwide VN Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 255 笔 · 主营 变速箱及零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ARC WORLDWIDE VN

255
进口笔数
6
出口笔数
$9.99M
进口金额
$99.8K
出口金额
2026-01-19
最近进口
2026-01-07
最近出口
38
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.48M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $322.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.08M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $544.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.11M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $850.4K · 16 笔出口 $31.0K · 3 笔2024-02进口 $1.20M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.19M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.48M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $845.9K · 19 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-06进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $106.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $166.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $305.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $306.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $199.8K · 11 笔出口 $40.0K · 1 笔2026-01进口 $4.0K · 2 笔出口 $19.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $322.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.08M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $544.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.11M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $850.4K · 16 笔出口 $31.0K · 3 笔2024-02进口 $1.20M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.19M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.48M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $845.9K · 19 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-06进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $106.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $166.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $305.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $306.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $199.8K · 11 笔出口 $40.0K · 1 笔2026-01进口 $4.0K · 2 笔出口 $19.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314317061
企查查编码QVNT1G5TT7
成立日期2017-03-28
联系地址Tầng 4 Halo Building, số 92D Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ARC WORLDWIDE VN
企业英文名称ARC WORLDWIDE VN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4 Halo Building, số 92D Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định 140/2007/NĐ-CP ngày 05/09/2007 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84376349694
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870840变速箱及零件
851779通信设备零件
850780其他蓄电池
870899其他车辆零件
854800电器零件
680620膨胀矿物材料
251310浮石
732690其他钢铁制品
411200加工绵羊皮革
871410摩托车及配件

出口

HS 编码产品
080280槟榔果
841950工业热交换器
842833皮带输送机
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度227$9.85M
中国13$38.2K
新加坡2$33.7K
新西兰2$25.3K
加纳1$21.6K
印度尼西亚10$20.3K
越南1$167

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度3$70.5K
阿联酋1$19.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uzhnaq Technology Private Ltd.印度38$2.69M变速箱及零件、齿轮及变速器
Masu International Products印度24$2.34M变速箱及零件、其他车辆零件
Ganesh Duplex Private Ltd.印度16$812.4K其他车辆零件、变速箱及零件
United Enterprises印度21$644.1K电气装置零件、传动轴及曲柄
Grahil Enterprises LLP印度13$564.6K变速箱及零件、其他车辆零件
NU Vision Enterprises LLP印度7$448.4K变速箱及零件、其他车辆零件
Fortunate Enterprises印度21$390.1K通信设备零件、电器零件
Compact Infotech印度9$238.0K其他蓄电池、其他电话机
Evolve Enterprises印度10$200.9K通信设备零件、液晶显示模块
Langfang Incom Science & Technology Co., Ltd.中国9$19.4K膨胀矿物材料

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Digital Vibes S24 Technologies (OPC) Private Ltd.印度1$40.0K钢制容器(>300升)、工业热交换器
Comprehensive Merchants LLP印度1$20.9K齿轮及变速器、非塑料梳子
ARC Worldwide LLC阿联酋1$19.3K皮带输送机
Syntric Engineering Pvt. Ltd.印度2$10.1K其他投影仪、机械零件
Digital Vibes 524 Technologies (OPC) Private Ltd.印度1$9.6K槟榔果

近期贸易明细

进口(共 255)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19浮石CV Alpha Agro Indonesia印度尼西亚$1.2K
2026-01-19浮石CV Alpha Agro Indonesia印度尼西亚$942
2026-01-07膨胀矿物材料LANGFANG INCOM SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$804
2026-01-07膨胀矿物材料LANGFANG INCOM SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2025-12-29电器零件GANPATI OVERSEAS印度$20.7K
2025-12-23通信设备零件ZENOVA IMPEX印度$20.7K
2025-12-23通信设备零件ZENOVA IMPEX印度$22.3K
2025-12-23通信设备零件ZENOVA IMPEX印度$16.7K
2025-12-23通信设备零件ZENOVA IMPEX印度$19.5K
2025-12-22电器零件EVOLVE ENTERPRISES印度$19.5K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-07皮带输送机ARC WORLDWIDE LLC阿联酋$9.6K
2026-01-07皮带输送机ARC WORLDWIDE LLC阿联酋$9.7K
2025-12-31工业热交换器DIGITAL VIBES S24 TECHNOLOGIES (OPC) PRIVATE LTD印度$40.0K
2024-05-09槟榔果DIGITAL VIBES 524 TECHNOLOGIES (OPC) PRIVATE LTD印度$9.6K
2024-01-30槟榔果SYNTRIC ENGINEERING PRIVATE LTD$4.8K
2024-01-24槟榔果SYNTRIC ENGINEERING PRIVATE LTD$5.3K
2024-01-09齿轮及变速器COMPREHENSIVE MERCHANTS LLP印度$3.5K
2024-01-09齿轮及变速器COMPREHENSIVE MERCHANTS LLP印度$1.6K
2024-01-09齿轮及变速器COMPREHENSIVE MERCHANTS LLP印度$3.4K
2024-01-09齿轮及变速器COMPREHENSIVE MERCHANTS LLP印度$2.1K

相关企业 · 同类产品

ARC Worldwide VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →