MAI THANG TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MAI THắNG
6
进口笔数
0
出口笔数
$212.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108054829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6NG60J |
| 成立日期 | 2017-11-13 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAI THẮNG |
| 企业英文名称 | MAI THANG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 4, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842433671139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $212.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEZE YAOYANG WOODEN PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | 6 | $212.2K | 其他木制品、非针叶木细木工板 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他木制品 | HEZE YAOYANG WOODEN PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $933 |
| 2026-04-20 | 其他木制品 | HEZE YAOYANG WOODEN PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-20 | 其他木制品 | HEZE YAOYANG WOODEN PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-20 | 其他木制品 | HEZE YAOYANG WOODEN PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $933 |
| 2026-04-20 | 其他木制品 | HEZE YAOYANG WOODEN PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-20 | 其他木制品 | HEZE YAOYANG WOODEN PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 其他木制品 | HEZE YAOYANG WOODEN PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 其他木制品 | HEZE YAOYANG WOODEN PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $952 |
| 2026-04-20 | 其他木制品 | HEZE YAOYANG WOODEN PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $952 |
| 2026-04-20 | 其他木制品 | HEZE YAOYANG WOODEN PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $6.1K |